Yurikamome・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 75
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 1005

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 208,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1.5 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.84㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 1003

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 208,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1.5 tháng / - / - 2LDK(+S) / 51.84㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 203

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 303

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 403

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 104,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 503

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 104,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 603

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 703

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 105,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 903

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 106,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 304

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 404

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 104,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 401

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 104,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 504

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 104,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 604

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 704

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 105,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 804

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 106,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 904

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 106,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 205

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 103,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 305

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 405

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 104,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 505

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 104,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 605

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 501

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 104,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 705

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 105,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 805

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 106,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 905

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 106,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 306

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 103,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 406

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 104,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 606

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 105,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク芝浦 706

Địa chỉ Tokyo Minato-ku Kaigan
Giao thông Yurikamome Shibaura-Futo 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2019 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 105,500 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống