Daitabashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 27
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư パレステュディオ笹塚 404

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 4 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.17㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 127,000 yen (8,000 yen) - / - / 254,000 yen / 254,000 yen 1LDK / 30.69㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 137,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 30.69㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 128,000 yen (8,000 yen) - / - / 256,000 yen / 256,000 yen 1LDK / 31.56㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 138,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 31.56㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0301

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 131,000 yen (8,000 yen) - / - / 262,000 yen / 262,000 yen 1LDK / 30.53㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0301

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 141,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 30.53㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 133,000 yen (8,000 yen) - / - / 266,000 yen / 266,000 yen 1LDK / 36.74㎡ -

Thông tin

tập thể アルベール代田橋 0302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara đi bộ 9 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 2020 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 143,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.74㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

chung cư サカエ代田橋マンション 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 2 phút
Keio Line Meidaimae đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1981 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 118,000 yen (2,000 yen) 118,000 yen / - / - / - 2DK / 42.07㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート笹塚駅前 903

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 2 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 83,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 406

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 10 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グランエッグス代田橋N 211

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 5 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.37㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ファミーユ壱番館 202

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 7 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 13 phút
Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 204,000 yen (6,000 yen) 204,000 yen / 204,000 yen / - / - 2LDK / 69.07㎡ -

Thông tin

chung cư GENOVIA渋谷笹塚skygarden 202

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 5 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 142,500 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 33.47㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート明大前第2 301

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae đi bộ 8 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート明大前第2 400

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae đi bộ 8 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 59,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート明大前第2 706

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae đi bộ 8 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 62,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート明大前第2 208

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae đi bộ 8 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.50㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート明大前第2 503

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae đi bộ 8 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 60,000 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート明大前第2 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae đi bộ 8 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1990 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,500 yen (6,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Daitabashi

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống