Daitabashi・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 30
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể クリスタルコーポ 205

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス笹塚 06

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 8 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (0 yen) 96,000 yen / 96,000 yen / - / - 1K / 24.32㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・エピック

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1983 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 55,000 yen (3,000 yen) 55,000 yen / 55,000 yen / - / - 1R / 15.60㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト杉並サウスヒル 0312

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 13 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 6 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (0 yen) - / - / 73,000 yen / 73,000 yen 1K / 20.59㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト杉並サウスヒル 0312

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 13 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 6 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.59㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ファミーユ弐番館 103

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 9 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 146,000 yen (0 yen) 146,000 yen / 146,000 yen / - / - 2DK / 47.16㎡ -

Thông tin

chung cư プレールカテリーナ代田橋 214

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi 徒歩 5 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Meidaimae 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (0 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 20.59㎡ -

Thông tin

tập thể グレースプラージュ 201号室

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ笹塚 303

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (0 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 25.06㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ笹塚 304

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (0 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 407

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 404

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 405

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 306

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 307

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 303

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 304

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 205

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 207

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 107

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,000 yen (8,500 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.94㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クリスタルコーポ 205

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Daitabashi

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống