Harajuku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư パーク・ノヴァ神宮前 205

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Harajuku đi bộ 8 phút
Fukutoshin Line Meiji-Jingumae đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 1986 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 79,500 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 21.45㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション原宿

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Harajuku đi bộ 8 phút
Fukutoshin Line Kita-Sando đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 210,000 yen (15,000 yen) 210,000 yen / 210,000 yen / - / - 2LDK / 63.84㎡ -

Thông tin

chung cư ベルテ表参道

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Harajuku đi bộ 2 phút
Chiyoda Line Meiji-Jingumae đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1981 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 380,000 yen (50,000 yen) 380,000 yen / 380,000 yen / - / - 2LDK / 83.74㎡ -

Thông tin

chung cư ビラビアンカ

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Harajuku đi bộ 10 phút
Fukutoshin Line Kita-Sando đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1964 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 400,000 yen (20,000 yen) 400,000 yen / 400,000 yen / - / - 2SLDK / 72.79㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Harajuku

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống