Hatsudai・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư Log都庁前 0101

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 8 phút
Toei Oedo Line Tochomae đi bộ 9 phút
Keio Line Hatsudai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2015 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 120,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 29.62㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク渋谷初台 1104

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatsudai đi bộ 4 phút
Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 14 phút
Yamanote Line Shinjuku đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 2012 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 91,000 yen (8,000 yen) 91,000 yen / 91,000 yen / - / - 1K / 20.94㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション初台第3

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Keio Line Hatsudai đi bộ 7 phút
Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1983 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 79,000 yen (0 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1R / 25.49㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション初台第2

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatsudai đi bộ 4 phút
Odakyu Odawara Line Sangubashi đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1978 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 165,000 yen (10,000 yen) 165,000 yen / 165,000 yen / - / - 2SDK / 50.20㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス渋谷本町 06

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya đi bộ 11 phút
Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 13 phút
Keio Line Hatsudai đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 137,000 yen (3,000 yen) 137,000 yen / 137,000 yen / - / - 1LDK / 32.00㎡ -

Thông tin

chung cư フレアドーム代々木 201

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatsudai đi bộ 7 phút
Keio Line Hatagaya đi bộ 10 phút
Odakyu Odawara Line Sangubashi đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2003 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 95,000 yen (4,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1R / 25.01㎡ -

Thông tin

chung cư グランアセット西新宿 106

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome đi bộ 3 phút
Keio Line Hatsudai đi bộ 12 phút
Marunouchi Line Nishi-Shinjuku đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 93,000 yen (5,000 yen) 93,000 yen / 93,000 yen / - / - 1DK / 23.01㎡ -

Thông tin

chung cư 参宮橋五番館 0103

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Sangubashi đi bộ 4 phút
Chiyoda Line Yoyogi-Koen đi bộ 11 phút
Keio Line Hatsudai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 65,000 yen (10,000 yen) - / - / 65,000 yen / 65,000 yen 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư 参宮橋五番館 0103

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Sangubashi đi bộ 4 phút
Chiyoda Line Yoyogi-Koen đi bộ 11 phút
Keio Line Hatsudai đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 70,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Hatsudai

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống