Higashi-Fuchu・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 11
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể マノワールプペ 205

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 6 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 清水が丘ヒルズ 402

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 1 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1990 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 40,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.90㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 306

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 308

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 305

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 207

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư メビウスドームⅠ 202

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 14.85㎡ -

Thông tin

chung cư エポリアム府中 306

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 3 phút
Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.50㎡ -

Thông tin

chung cư エポリアム府中 204

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Fuchu 徒歩 3 phút
Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.25㎡ -

Thông tin

tập thể ウィル東府中2 103

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 5 phút
Seibu Tamagawa Line Shiraitodai 徒歩 20 phút
Keio Line Fuchu-Keiba-Keimon-Kae 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) 43,000 yen / - / - / - 1R / 13.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート府中 403

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Higashi-Fuchu 徒歩 5 phút
Keio Line Tamareien 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1984 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 41,100 yen (5,900 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 19.70㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Higashi-Fuchu

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống