Hino・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 12
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể 日野グリーンピース 303

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 10 phút
Chuo Main Line Toyoda 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 25,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.00㎡ -

Thông tin

tập thể 日野グリーンピース 301

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 10 phút
Chuo Main Line Toyoda 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1990 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư ラフィーネ 308

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 1 phút
Tama City Monorail Koshu-Kaido 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 2004 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.60㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アンプルール フェール M2 104

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 14 phút
Hachiko Line Komiya 徒歩 27 phút
Tama City Monorail Koshu-Kaido 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 2003 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アンプルール フェール M2 103

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 14 phút
Hachiko Line Komiya 徒歩 27 phút
Tama City Monorail Koshu-Kaido 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 2003 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.18㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 新町 201

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1R / 34.87㎡ -

Thông tin

chung cư アミークス日野神明 218号室

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư カレッジスクエア日野 106号室

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 9 phút
Tama City Monorail Koshu-Kaido 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,500 yen (7,500 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.91㎡ -

Thông tin

tập thể スカイハイム 102

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Chuo Main Line Hino 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1984 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (1,000 yen) 35,000 yen / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Hino

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống