Hiratsuka・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 32
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể レジデンス平塚 202号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

tập thể アクセス中里 206号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka Bus 6 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1988 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.00㎡ -

Thông tin

tập thể ケイハイツ 203号室

Địa chỉ Kanagawa Nakagun Oisomachi
Giao thông Shonan Shinjuku Line Takami Hiratsuka 徒歩 18 phút
Shonan Shinjuku Line Takami Oiso 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 50.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 第2イーグルコーポ 203号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể 第2イーグルコーポ 103号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 20,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể 第2イーグルコーポ 201号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể 第2イーグルコーポ 202号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツトーワ 101号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.50㎡ -

Thông tin

tập thể ジュネパレス伊勢原2 203号室

Địa chỉ Kanagawa Iseharashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Isehara 徒歩 8 phút
Tokaido Line Hiratsuka Bus 20 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ジュネパレス伊勢原2 103号室

Địa chỉ Kanagawa Iseharashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Isehara 徒歩 8 phút
Tokaido Line Hiratsuka Bus 20 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể ジュネパレス伊勢原2 104号室

Địa chỉ Kanagawa Iseharashi
Giao thông Odakyu Odawara Line Isehara 徒歩 8 phút
Tokaido Line Hiratsuka Bus 20 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.00㎡ -

Thông tin

tập thể 第2イーグルコーポ 205号室

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 21,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 207

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Nishikicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 30.73㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 405

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Nishikicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 46,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 27.36㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 407

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Nishikicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 30.73㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 307

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Nishikicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 43,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1DK(+S) / 30.73㎡ -

Thông tin

chung cư サンピア平塚 408

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Nishikicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 4 phút
Tokaido Line Oiso 徒歩 45 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư ソレイユ松風 207

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Matsukazecho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1LDK(+S) / 55.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ソレイユ松風 104

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Matsukazecho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 74,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK(+S) / 55.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平塚宝町 0305

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Takaracho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 42,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 16.90㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ平塚 0601

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Akashicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 39,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平塚見附町第2 0312

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Mitsukecho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1990 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 60,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 35.36㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平塚宝町 0804

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Takaracho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 60,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1DK(+S) / 30.01㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション平塚代官町第3 0404

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Daikancho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 69,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2DK(+S) / 47.16㎡ -

Thông tin

chung cư グレーシアハイム平塚代官町 0402

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Daikancho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2007 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 148,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK(+S) / 77.58㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ平塚 1207

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Akashicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 89,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3LDK(+S) / 64.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ平塚第2 0811

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Akashicho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1992 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 29,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.15㎡ -

Thông tin

chung cư アイディーコート平塚海岸 0405

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Takahamadai
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2005 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 120,000 yen (10,000 yen) 1 tháng / - / - / - 4K hoặc hơn / 85.50㎡ -

Thông tin

chung cư コパーズアプト平塚 0205

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Yuhigaoka
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 10 phút
Shonan Shinjuku Line Takami Hiratsuka 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1991 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 35,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.43㎡ -

Thông tin

chung cư 藤和平塚代官町コープ 104

Địa chỉ Kanagawa Hiratsukashi Daikancho
Giao thông Tokaido Line Hiratsuka 徒歩 8 phút
Shonan Shinjuku Line Takami Hiratsuka 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1987 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 3DK(+S) / 55.14㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Hiratsuka

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống