Kashiwa・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 34
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ロマネあけぼの 301

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 6 phút
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1995 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 49,000 yen (3,000 yen) 49,000 yen / - / - / - 1K / 26.09㎡ -

Thông tin

chung cư ロイヤルハウス 202

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 7 phút
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 27.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ロイヤルレジデンス 105

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Kanko Line Minami-Kashiwa 徒歩 16 phút
Joban Line Kashiwa 徒歩 26 phút
Tobu Noda Line Shin-Kashiwa 徒歩 32 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 52.16㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21 104号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21 118号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.45㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21 219号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,500 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21 326号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21 426号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21 106号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư CAP21 421号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 48,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 22.49㎡ -

Thông tin

chung cư 穂高第1ブラザーズ柏 806

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 5 phút
Joban Kanko Line Kashiwa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1983 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 75,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3DK / 47.85㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション柏第2

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 12 phút
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 88,000 yen (0 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 3LDK / 63.48㎡ -

Thông tin

chung cư イクシア柏

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 11 phút
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2007 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 125,000 yen (0 yen) 125,000 yen / 125,000 yen / - / - 3LDK / 71.04㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン柏ウエストC棟 206

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Tobu Noda Line Toyoshiki 徒歩 10 phút
Joban Line Kashiwa Bus 5 phút 徒歩 7 phút
Tsukuba Express Nagareyama-Otakanomori 徒歩 29 phút
Năm xây dựng 1992 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 42,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2DK / 43.00㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy ブルーハーツ 102

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Kanko Line Kashiwa 徒歩 19 phút
Joban Line Kashiwa Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 54.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツドルチェ 105

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1986 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể イーグルハイツA 203

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Kanko Line Kashiwa 徒歩 19 phút
Joban Kanko Line Kashiwa Bus 15 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 3DK / 52.17㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể レオパレス柏第21 107

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 33,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 14.34㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể オーキッドハウス 201

Địa chỉ Chiba Abikoshi
Giao thông Joban Line Abiko 徒歩 18 phút
Joban Kanko Line Kashiwa Bus 44 phút 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 43,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 37.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể オーキッドハウス 102

Địa chỉ Chiba Abikoshi
Giao thông Joban Line Abiko 徒歩 18 phút
Joban Kanko Line Kashiwa Bus 44 phút 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1991 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 41,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2DK / 40.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガーデニア柏Ⅱ 207

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa Bus 3 phút 徒歩 13 phút
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể ガーデニア柏Ⅱ 205

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Joban Line Kashiwa Bus 3 phút 徒歩 13 phút
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 21 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể シンセイ2号棟 204号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông
Joban Line Kashiwa 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể グリーンハイツ 103号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Tsukuba Express Kashiwanoha Campus 徒歩 20 phút
Joban Line Kashiwa Bus 13 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2DK / 45.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ホワイトパレス新柏 202号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông Tobu Noda Line Shin-Kashiwa 徒歩 12 phút
Joban Line Kashiwa 徒歩 25 phút
Năm xây dựng 1988 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 22,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.00㎡ -

Thông tin

tập thể フローラル花梨Ⅱ 203号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

tập thể フローラル花梨Ⅱ 102号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

tập thể フローラル花梨 102号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông
Tobu Noda Line Kashiwa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 23,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 19.00㎡ -

Thông tin

tập thể シンセイ2号棟 104号室

Địa chỉ Chiba Kashiwashi
Giao thông
Joban Line Kashiwa 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1990 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Kashiwa

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống