Kawasaki・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 41
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ユナイト大島St.シルフィーの杜 107

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 18 phút 徒歩 2 phút
Nambu Line Odasakae 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 59,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.78㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイト大島St.シルフィーの杜 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 18 phút 徒歩 2 phút
Nambu Line Odasakae 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1R / 11.77㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ小向ノースウイング 105

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Nambu Line Yako 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ小向ノースウイング 106

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Nambu Line Yako 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

tập thể ユナイトステージ小向ノースウイング 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Nambu Line Yako 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

tập thể ポンデロッサ小田壱番館 202

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 7 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 12 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (2,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.19㎡ -

Thông tin

chung cư ディジィ川崎 0803

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 57,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.40㎡ -

Thông tin

chung cư ディジィ川崎 0902

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 12 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 57,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 17.40㎡ -

Thông tin

tập thể メゾン・コート川崎小田 102

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 8 phút
Tokaido Line Kawasaki Bus 15 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2015 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1R / 11.75㎡ -

Thông tin

chung cư グラシア・フィス北寺尾 D棟 208

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 159,000 yen (5,000 yen) 318,000 yen / - / - / - 3LDK / 85.67㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラシア・フィス北寺尾 D棟 107

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 155,000 yen (5,000 yen) 310,000 yen / - / - / - 3LDK / 85.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グラシア・フィス北寺尾 D棟 109

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Tsurumi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Tsurumi Bus 10 phút 徒歩 1 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki Bus 21 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 2004 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 155,000 yen (5,000 yen) 310,000 yen / - / - / - 3LDK / 85.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ジェイパーク川崎コンフィール

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki Bus 15 phút 徒歩 1 phút
Nambu Line Hama-Kawasaki 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 160,000 yen (10,000 yen) 320,000 yen / 160,000 yen / - / - 4SLDK / 117.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト川崎ウエスト 0902

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Nambu Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 70,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 25.78㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト川崎ウエスト 0303

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Nambu Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 19.76㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート川崎6 703

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 8 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1991 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 51,600 yen (9,400 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.41㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート川崎4 303

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 9 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 51,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.74㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート川崎4 210

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 9 phút
Keikyu Line Hacchonawate 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 51,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.74㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンコート川崎 207

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Nambu Line Hacchonawate 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 12.33㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ルクール川崎 103

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Tokaido Line Kawasaki 徒歩 13 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.47㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート川崎西口 802

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 7 phút
Keikyu Line Keikyu Kawasaki 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 81,000 yen (6,600 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.70㎡ -

Thông tin

chung cư アーバンコート川崎 302

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Kawasaki 徒歩 10 phút
Nambu Line Hacchonawate 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1992 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (8,000 yen) - / - / - / - 1R / 8.55㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ソフィー川崎 101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 3 phút
Nambu Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Keikyu Line Hacchonawate Bus 6 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2017 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 49,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể ソフィー川崎 102

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Kawasaki-ku
Giao thông Nambu Line Odasakae 徒歩 3 phút
Nambu Line Kawasaki Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Keikyu Line Hacchonawate Bus 6 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2017 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ川崎紺屋町101

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Konyamachi
Giao thông Nambu Line Yako 徒歩 14 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.50㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ川崎紺屋町102

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Konyamachi
Giao thông Nambu Line Yako 徒歩 14 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.72㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ川崎紺屋町103

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Konyamachi
Giao thông Nambu Line Yako 徒歩 14 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.50㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ川崎紺屋町105

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Konyamachi
Giao thông Nambu Line Yako 徒歩 14 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.50㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ川崎紺屋町106

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Konyamachi
Giao thông Nambu Line Yako 徒歩 14 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.50㎡ -

Thông tin

tập thể ヒルズ川崎紺屋町107

Địa chỉ Kanagawa Kawasakishi Saiwai-ku Konyamachi
Giao thông Nambu Line Yako 徒歩 14 phút
Tokaido Line Kawasaki 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 13.44㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Kawasaki

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống