Keio Hachioji・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 25
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư STAR ARK Ⅱ 308

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 315

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 505

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 412

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 416

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 418

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.38㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 411

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 415

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.46㎡ -

Thông tin

chung cư STAR ARK Ⅱ 318

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Kitano 徒歩 11 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1987 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 30,500 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.38㎡ -

Thông tin

chung cư マルシンハイツ 2C号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Yokohama Line Hachioji Bus 28 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.00㎡ -

Thông tin

chung cư クレール八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 15 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1981 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 98,000 yen (5,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 3LDK / 66.24㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第6

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 16 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) 34,000 yen / - / - / - 1K / 18.88㎡ -

Thông tin

chung cư レインボーヒルズマルシン 207

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 20 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 45.36㎡ -

Thông tin

tập thể コアラハイム 203

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Takao Bus 9 phút 徒歩 3 phút
Keio Line Keio Hachioji Bus 28 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1985 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 42.36㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スパシエ八王子クレストタワー 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 56,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.31㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子 705号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 63,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子 308号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子 601号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 62,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 304

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 12 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 508

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 12 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 32,500 yen (6,500 yen) - / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

tập thể アムール 大和田 103

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji Bus 5 phút 徒歩 7 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 17 phút
Chuo Main Line Hachioji Bus 8 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2008 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 28.51㎡ -

Thông tin

chung cư サンパレス 101

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 24 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 25 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 16.39㎡ -

Thông tin

chung cư サンパレス 105

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 24 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 25 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji 徒歩 38 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 201

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji 徒歩 7 phút
Keio Line Keio Hachioji 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Keio Hachioji

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống