Keio Hachioji・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 23
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スパシエ八王子クレストタワー 901

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 63,000 yen (6,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.88㎡ -

Thông tin

tập thể アムール ジョリコリーヌ 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 15 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji đi bộ 28 phút
Chuo Main Line Nishi-Hachioji đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2007 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 46,000 yen (2,500 yen) - / - / - / - 1K / 22.29㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư フィシオ京王八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.60㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズシティ八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 9 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1993 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 40,000 yen (3,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 18.42㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズモリス八王子ガーデン

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji đi bộ 18 phút
Chuo Main Line Hachioji Bus 6 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2001 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 118,000 yen (10,000 yen) 177,000 yen / 118,000 yen / - / - 3LDK / 79.65㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第6

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 16 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 38,000 yen (0 yen) 38,000 yen / - / - / - 1K / 18.29㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション八王子第6

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 16 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1992 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 34,000 yen (3,000 yen) 34,000 yen / - / - / - 1K / 18.88㎡ -

Thông tin

chung cư クレール八王子

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 15 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1981 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 87,000 yen (6,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 3LDK / 66.24㎡ -

Thông tin

chung cư マルシンハイツ 2C号室

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Line Keio Hachioji Bus 10 phút đi bộ 2 phút
Yokohama Line Hachioji Bus 28 phút đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 1987 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 25,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 15.20㎡ -

Thông tin

chung cư サンパレス 105

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 24 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 25 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji đi bộ 38 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư サンパレス 202

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 24 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 25 phút
Hachiko Line Kita-Hachioji đi bộ 38 phút
Năm xây dựng 1990 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 28,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 1204

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 7 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 66,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 401

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 7 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 63,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 306

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (6,500 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 18.09㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート八王子第5 704

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 7 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 65,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.04㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート八王子 304

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Chuo Main Line Hachioji đi bộ 12 phút
Keio Line Keio Hachioji đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (6,500 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 18.09㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Keio Hachioji

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống