Meidaimae・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 4
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể リエール明大前 205

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae 徒歩 4 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 49,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

tập thể リエール明大前 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Meidaimae 徒歩 4 phút
Keio Inokashira Line Higashi-Matsubara 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 12.40㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 601

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 67,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート下高井戸 303

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Shimo-Takaido 徒歩 2 phút
Keio Line Meidaimae 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 64,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.88㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Meidaimae

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống