Mogusaen・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 7
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 12 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 12 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

chung cư 小澄荘C 105

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Takahatafudo đi bộ 6 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể 小澄荘A 103

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Takahatafudo đi bộ 6 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1979 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.39㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Mogusaen đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 106,000 yen (6,000 yen) 106,000 yen / - / - / - 3LDK / 82.34㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy -

Địa chỉ Tokyo Hinoshi
Giao thông Keio Line Mogusaen đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1992 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 114,000 yen (6,000 yen) 114,000 yen / - / - / - 3LDK / 82.34㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Mogusaen

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống