Nippori・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 10
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư イトーピア千駄木マンション

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 1 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1984 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1K / 30.26㎡ -

Thông tin

chung cư PARK SQUARE 千駄木 0407s

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 4 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 14 phút
Namboku Line Hon-Komagome đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1986 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 138,000 yen (12,000 yen) - / - / 138,000 yen / 138,000 yen 2DK / 43.61㎡ -

Thông tin

chung cư 日暮里サンライズマンション 204

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nippori đi bộ 4 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 10 phút
Nippori Toneri Liner Nishi-Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1996 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (6,000 yen) 82,000 yen / 82,000 yen / - / - 1DK / 27.16㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Uguisudani đi bộ 7 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 9 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) 79,000 yen / - / - / - 1DK / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Uguisudani đi bộ 7 phút
Hibiya Line Iriya đi bộ 9 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1988 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) 79,000 yen / - / - / - 1DK / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三ノ輪Ⅱ 301

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 8 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 17 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (8,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 25.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク三ノ輪Ⅱ 403

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Hibiya Line Minowa đi bộ 8 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 17 phút
Joban Line Mikawashima đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2014 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (8,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 25.77㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Arakawa-ku
Giao thông Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 5 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 10 phút
Yamanote Line Tabata đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1974 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 100,000 yen (0 yen) 100,000 yen / 100,000 yen / - / - 2DK / 35.00㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Bunkyo-ku
Giao thông Chiyoda Line Sendagi đi bộ 6 phút
Yamanote Line Nishi-Nippori đi bộ 7 phút
Yamanote Line Nippori đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1988 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 117,000 yen (3,000 yen) 117,000 yen / 117,000 yen / - / - 2DK / 43.30㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Nippori

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống