Oshiage・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 12
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アムールマロン 101

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Hikifune 徒歩 6 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2013 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 102,000 yen (4,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1LDK / 37.13㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコートTOKYOスカイツリー 1003

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 5 phút
Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 90,000 yen (8,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.88㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク本所吾妻橋Ⅲ 201

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 10 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2018 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 93,000 yen (8,000 yen) 93,000 yen / 93,000 yen / - / - 1K / 26.00㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ本所吾妻橋ネオクラッセ

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (0 yen) 88,000 yen / 88,000 yen / - / - 1K / 25.85㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン錦糸町

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Sobu Line Kinshicho 徒歩 12 phút
Toei Asakusa Line Oshiage 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1996 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 148,000 yen (0 yen) 148,000 yen / 148,000 yen / - / - 3LDK / 64.90㎡ -

Thông tin

テナント(店舗・事務所) ライオンズ墨田押上

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 8 phút
Tobu Isesaki Line Tokyo Skytree 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2008 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 119,000 yen (0 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 1LDK / 29.92㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 88,000 yen (12,000 yen) - / - / 88,000 yen / 88,000 yen 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư グラウンデュークス本所 0303

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Toei Asakusa Line Honjo-Azumabashi 徒歩 7 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Sobu Line Kinshicho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2015 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 93,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.90㎡ -

Thông tin

chung cư ドルチェ東京押上ツインズ弐番館 0404

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Toei Asakusa Line Oshiage 徒歩 11 phút
Tobu Kameido Line Omurai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 80,000 yen (12,000 yen) - / - / 80,000 yen / 80,000 yen 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư ドルチェ東京押上ツインズ弐番館 0404

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 11 phút
Toei Asakusa Line Oshiage 徒歩 11 phút
Tobu Kameido Line Omurai 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 22.40㎡ -

Thông tin

chung cư プロスペラル 403

Địa chỉ Tokyo Koto-ku
Giao thông Sobu Line Kameido 徒歩 13 phút
Hanzomon Line Oshiage 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2002 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 75,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / 75,000 yen 1K / 23.02㎡ -

Thông tin

chung cư マルホンビル608

Địa chỉ Tokyo Sumida-ku
Giao thông Hanzomon Line Oshiage 徒歩 2 phút
Toei Asakusa Line Oshiage 徒歩 2 phút
Keisei Oshiage Line Oshiage 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2002 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 150,000 yen (15,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 33.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Oshiage

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống