Sasazuka・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 24
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ミュウハイツ 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 5 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) 71,000 yen / - / - / - 1R / 19.17㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy グランエッグス北沢 01

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa 徒歩 15 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara 徒歩 12 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2014 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 98,000 yen (4,000 yen) 98,000 yen / 98,000 yen / - / - 1R / 22.12㎡ -

Thông tin

chung cư オーラム 402

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 5 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara 徒歩 11 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 175,000 yen (5,000 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 2DK / 50.40㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ笹塚 305

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (3,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1K / 25.06㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ笹塚 304

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (3,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク笹塚Ⅱ 1201

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 8 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 6 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2013 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 85,000 yen (8,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1K / 21.33㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト笹塚ツイン(Ⅰ棟) 1105

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 88,000 yen (12,000 yen) - / - / 88,000 yen / 88,000 yen 1K / 21.30㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト笹塚ツイン(Ⅰ棟) 1105

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 93,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.30㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト笹塚ツイン(Ⅰ棟) 1205

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 87,000 yen (12,000 yen) - / - / 87,000 yen / 87,000 yen 1K / 21.30㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト笹塚ツイン(Ⅰ棟) 1205

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 92,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 21.30㎡ -

Thông tin

chung cư フェニックス代田橋 408

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi 徒歩 6 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 2007 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 79,000 yen (6,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 20.08㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス笹塚 06

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 8 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (3,000 yen) 96,000 yen / 96,000 yen / - / - 1K / 24.32㎡ -

Thông tin

chung cư リルシア 104

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 10 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 167,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1layout_type_35 / 80.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư リルシア 104

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 10 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2015 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 167,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 80.99㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 207

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 307

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート幡ヶ谷 203

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 12 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2006 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 76,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 20.57㎡ -

Thông tin

tập thể アメリカンリバティー笹塚 206号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 6 phút
Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 88,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.11㎡ -

Thông tin

tập thể グレースプラージュ 201号室

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư 日神デユオステージ笹塚西館1101

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku Sasazuka
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2003 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 82,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 23.36㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Sasazuka

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống