Sasazuka・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 41
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư FJ アドバンス 105

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Odakyu Odawara Line Shimo-Kitazawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2019 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 24.27㎡ -

Thông tin

tập thể ラッフィナート笹塚 101

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 8 phút
Keio Line Hatagaya 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2017 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 88,000 yen (5,000 yen) - / 88,000 yen / - / - 1K / 20.65㎡ -

Thông tin

chung cư 伊藤コーポ 202

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 7 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1980 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 18.80㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス笹塚 06

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 8 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2012 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 96,000 yen (0 yen) 96,000 yen / 96,000 yen / - / - 1K / 24.32㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト笹塚ツイン(Ⅰ棟) 0303

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 89,000 yen (0 yen) - / - / 89,000 yen / 89,000 yen 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト笹塚ツイン(Ⅰ棟) 0303

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 94,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン笹塚

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2000 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 180,000 yen (10,000 yen) 180,000 yen / 180,000 yen / - / - 3LDK / 66.85㎡ -

Thông tin

chung cư ハイムアルゴォイ 305

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 6 phút
Keio Line Hatagaya 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 66,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.40㎡ -

Thông tin

chung cư サンテミリオン笹塚 902

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 12 phút
Keio Line Hatagaya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 76,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.20㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス渋谷笹塚 05

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 102,000 yen (0 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1R / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト杉並サウスヒル 0312

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 13 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 6 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 73,000 yen (0 yen) - / - / 73,000 yen / 73,000 yen 1K / 20.59㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト杉並サウスヒル 0312

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 13 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 6 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2003 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 20.59㎡ -

Thông tin

chung cư オーラム 402

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 5 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara 徒歩 11 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 175,000 yen (0 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 2DK / 50.40㎡ -

Thông tin

chung cư オーラム 304

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 5 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara 徒歩 11 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 171,000 yen (0 yen) 171,000 yen / 171,000 yen / - / - 2DK / 50.40㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ファミーユ弐番館 103

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 9 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 146,000 yen (0 yen) 146,000 yen / 146,000 yen / - / - 2DK / 47.16㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク渋谷幡ヶ谷Ⅱ 301

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya 徒歩 6 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2016 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 188,500 yen (0 yen) 188,500 yen / 377,000 yen / - / - 2LDK / 50.26㎡ -

Thông tin

chung cư プレールカテリーナ代田橋 214

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi 徒歩 5 phút
Keio Line Sasazuka 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Meidaimae 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1998 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (0 yen) 74,000 yen / 74,000 yen / - / - 1K / 20.59㎡ -

Thông tin

tập thể グレースプラージュ 201号室

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 7 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2011 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 53,000 yen (0 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ笹塚 303

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 83,000 yen (0 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 1K / 25.06㎡ -

Thông tin

chung cư ル・レーヴ笹塚 304

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 2 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 11 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (0 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1K / 25.08㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 407

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ -

Thông tin

tập thể ジョイシティ笹塚 105

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (0 yen) 77,000 yen / 77,000 yen / - / - 1K / 20.57㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 404

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 405

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 306

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 307

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 101,600 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.64㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 202

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 101

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 99,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka 徒歩 10 phút
Keio Line Daitabashi 徒歩 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 101,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Sasazuka

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống