Sasazuka・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 30
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể ミュウハイツ 102

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 5 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 2005 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (2,000 yen) 72,000 yen / - / - / - 1R / 19.17㎡ -

Thông tin

tập thể Privia笹塚 302

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 8 phút
Keio Line Hatagaya đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 2016 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 90,000 yen (3,000 yen) - / 90,000 yen / - / - 1K / 20.41㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ笹塚 404

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 4 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2001 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 83,000 yen (8,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 24.17㎡ -

Thông tin

chung cư パールハイツ笹塚

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 3 phút
Keio Line Hatagaya đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1974 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 175,000 yen (10,000 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 3LDK / 65.60㎡ -

Thông tin

nhà chung dãy ドマーニ・キアロ笹塚

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2020 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 93,000 yen (0 yen) 93,000 yen / 93,000 yen / - / - 1R / 18.25㎡ -

Thông tin

chung cư ヴェルト笹塚ツイン1

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 2 phút
Năm xây dựng 2005 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
13 114,000 yen (6,000 yen) 114,000 yen / 114,000 yen / - / - 1K / 37.35㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể -

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 5 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 15 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1994 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 73,000 yen (3,000 yen) 73,000 yen / - / - / - 1K / 23.00㎡ -

Thông tin

tập thể ジョイシティ笹塚 202

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1998 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,000 yen (2,000 yen) - / 40,000 yen / - / - 1K / 20.57㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート笹塚駅前 903

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 2 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 2003 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 83,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 21.37㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート世田谷代田橋 406

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 10 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2019 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 102,100 yen (8,400 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 25.66㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

nhà riêng 笹塚1丁目戸建 1

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 480,000 yen (0 yen) 480,000 yen / 480,000 yen / - / - 6SLDK / 199.17㎡ -

Thông tin

chung cư オーラム 302

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya đi bộ 5 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara đi bộ 11 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 164,000 yen (5,000 yen) 164,000 yen / - / - / - 2LDK / 50.40㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス代田橋N 211

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 5 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2010 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.37㎡ -

Thông tin

chung cư ラ・ファミーユ壱番館 202

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 7 phút
Keio Line Daitabashi đi bộ 13 phút
Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 204,000 yen (6,000 yen) 204,000 yen / 204,000 yen / - / - 2LDK / 69.07㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 9 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa đi bộ 9 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (5,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 2K / 32.64㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 9 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa đi bộ 9 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (5,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 2K / 32.64㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 9 phút
Odakyu Odawara Line Higashi-Kitazawa đi bộ 9 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 110,000 yen (5,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 2K / 32.64㎡ -

Thông tin

chung cư GENOVIA渋谷笹塚skygarden 202

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Daitabashi đi bộ 5 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 2020 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 142,500 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1K / 33.47㎡ -

Thông tin

tập thể FUJISTA幡ヶ谷Ⅴ-201号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya đi bộ 6 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 10 phút
Keio Line Hatagaya đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 20.28㎡ -

Thông tin

tập thể アメリカンリバティー笹塚-105号室

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 6 phút
Keio Inokashira Line Shimo-Kitazawa đi bộ 12 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2012 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 82,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 23.11㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス中野方南町 06

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 7 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 128,000 yen (4,000 yen) 128,000 yen / 128,000 yen / - / - 1LDK / 38.09㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス中野方南町 03

Địa chỉ Tokyo Nakano-ku
Giao thông Marunouchi Honan Line Honancho đi bộ 7 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 129,000 yen (4,000 yen) 129,000 yen / 129,000 yen / - / - 1LDK / 33.77㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク笹塚 603

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 5 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara đi bộ 16 phút
Marunouchi Honan Line Nakano-Fujimicho đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 2003 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 72,000 yen (5,000 yen) 72,000 yen / 72,000 yen / - / - 1K / 20.19㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス渋谷笹塚 02

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Sasazuka đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2013 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 84,000 yen (4,000 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1R / 19.78㎡ -

Thông tin

chung cư プレール・ドゥーク渋谷幡ヶ谷 503

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Line Hatagaya đi bộ 2 phút
Keio Line Sasazuka đi bộ 10 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Uehara đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2011 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 86,000 yen (8,000 yen) 86,000 yen / 86,000 yen / - / - 1K / 20.47㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Sasazuka

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống