Seiseki sakuragaoka ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 37
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シティーハイツ堀之内 409

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 410

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 408

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 313

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 102

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 403

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi 徒歩 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

chung cư みずほビル 0807

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 6 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

chung cư みずほビル 0506

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 6 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ3(増築部分) 107

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンヒルズセイセキ 103

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 5 phút
Keio Line Nakagawara 徒歩 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンハイツ3 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 102

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 101

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 106

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 203

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 18.15㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア聖蹟桜ヶ丘 441

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 7 phút
Keio Line Mogusaen 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

tập thể 石川荘103

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 8 phút 徒歩 9 phút
Tama City Monorail Otsuka・teikyodaigaku 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 1976 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 25,000 yen (1,500 yen) - / - / - / - 1K / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư ステュディオ永山  206.

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 10 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 14 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ステュディオ永山  305.

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 10 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 14 phút 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1987 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.74㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ライオンズマンション聖蹟桜ケ丘

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 102,000 yen (10,000 yen) 153,000 yen / 102,000 yen / - / - 3LDK / 68.13㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション聖蹟桜ケ丘

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 110,000 yen (12,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 68.13㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズ府中中河原マークスフォ

Địa chỉ Tokyo Fuchushi
Giao thông Keio Line Nakagawara 徒歩 6 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 2007 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 143,000 yen (10,000 yen) 143,000 yen / 143,000 yen / - / - 4LDK / 92.20㎡ -

Thông tin

tập thể セフィール行幸 0203

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 31,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể セフィール行幸 0105

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka 徒歩 12 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 1988 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 27,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 15.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エスパシオ聖蹟 203

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 8 phút 徒歩 2 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 55.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư エスパシオ聖蹟 307

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 8 phút 徒歩 2 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 55.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Seiseki sakuragaoka

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống