Seiseki sakuragaoka ・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 26
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư シティーハイツ堀之内 409

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi đi bộ 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 410

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi đi bộ 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 33,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 305

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi đi bộ 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 313

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi đi bộ 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 408

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi đi bộ 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

chung cư シティーハイツ堀之内 403

Địa chỉ Tokyo Hachiojishi
Giao thông Keio Sagamihara Line Keio Horinouchi đi bộ 8 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 18 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1991 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.14㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 12 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

tập thể センターハイツ桜ヶ丘 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 12 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 30,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.04㎡ -

Thông tin

chung cư メゾン・ド・ノア聖蹟桜ヶ丘 441

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 7 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.50㎡ -

Thông tin

chung cư みずほビル 0506

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 6 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

chung cư みずほビル 0807

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 6 phút
Keio Line Mogusaen đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 45,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 20.45㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ3(増築部分) 107

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama đi bộ 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 23.10㎡ -

Thông tin

chung cư グリーンヒルズセイセキ 103

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 5 phút
Keio Line Nakagawara đi bộ 28 phút
Năm xây dựng 1987 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 30,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư グリーンハイツ3 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama đi bộ 26 phút
Năm xây dựng 1991 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 41,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ5 102

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama đi bộ 35 phút
Năm xây dựng 1991 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 28,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 12.20㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ2 201

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 10 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama đi bộ 35 phút
Năm xây dựng 1990 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 19.83㎡ -

Thông tin

chung cư エスパシオ聖蹟 307

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 8 phút đi bộ 2 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 87,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 3DK / 55.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư LM聖蹟桜ヶ丘第5

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 11 phút
Năm xây dựng 1989 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 83,000 yen (7,000 yen) 83,000 yen / 83,000 yen / - / - 2DK / 51.30㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション聖蹟桜ケ丘

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 95,000 yen (9,000 yen) 142,500 yen / 95,000 yen / - / - 3LDK / 68.13㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション聖蹟桜ケ丘

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 1981 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 110,000 yen (12,000 yen) 110,000 yen / 110,000 yen / - / - 3LDK / 68.13㎡ -

Thông tin

chung cư ドゥエル聖蹟 505

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 4 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 47,000 yen (4,000 yen) 47,000 yen / 47,000 yen / - / - 1K / 24.65㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ドゥエル聖蹟 601

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka Bus 4 phút đi bộ 1 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 66,000 yen (8,000 yen) 66,000 yen / 66,000 yen / - / - 1LDK / 49.30㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư A&U百草園 405

Địa chỉ Tokyo Hinoshi Ochikawa
Giao thông Keio Line Mogusaen đi bộ 2 phút
Keio Line Takahatafudo đi bộ 23 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka - 24 phút
Năm xây dựng 1988 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 32,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.06㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ハイツ小林 101

Địa chỉ Tokyo Hinoshi Misawa
Giao thông Keio Line Mogusaen đi bộ 8 phút
Keio Line Takahatafudo đi bộ 16 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 31 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 26,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.75㎡ -

Thông tin

tập thể ハイツ小林 207

Địa chỉ Tokyo Hinoshi Misawa
Giao thông Keio Line Mogusaen đi bộ 8 phút
Keio Line Takahatafudo đi bộ 16 phút
Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 31 phút
Năm xây dựng 1983 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 27,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.75㎡ -

Thông tin

tập thể コーポ光栄 202

Địa chỉ Tokyo Tamashi
Giao thông Keio Line Seiseki sakuragaoka đi bộ 15 phút
Keio Sagamihara Line Keio Nagayama đi bộ 20 phút
Năm xây dựng 1980 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1K / 25.01㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Seiseki sakuragaoka

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống