Sengawa・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 26
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể はっぴーはいむ新川 202

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾングローリー 102

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Keio Line Sengawa Bus 14 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 123,000 yen (8,000 yen) 123,000 yen / 123,000 yen / - / - 2LDK / 63.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾングローリー 401

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 10 phút 徒歩 5 phút
Keio Line Sengawa Bus 14 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 114,000 yen (8,000 yen) 114,000 yen / 114,000 yen / - / - 1LDK / 53.91㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ガーデン成城A 210

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Odakyu Odawara Line Seijo-Gakuemmae 徒歩 17 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1LDK / 35.90㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể クレセントハイム 104

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 54,000 yen (3,000 yen) 54,000 yen / 54,000 yen / - / - 1R / 15.79㎡ -

Thông tin

tập thể セピアコート仙川 205

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 12 phút
Odakyu Odawara Line Seijo-Gakuemmae Bus 7 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 74,000 yen (3,000 yen) 74,000 yen / - / - / - 2K / 20.28㎡ -

Thông tin

chung cư ラコリッタカラスヤマ 405

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 11 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 15 phút
Keio Line Roka-Koen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 78,000 yen (5,000 yen) 78,000 yen / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

chung cư ラコリッタカラスヤマ 106

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 11 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 15 phút
Keio Line Roka-Koen 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 75,000 yen (5,000 yen) 75,000 yen / - / - / - 1K / 25.92㎡ -

Thông tin

tập thể ヴァンベールタナカ2 204

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 12 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 68,000 yen (3,000 yen) 68,000 yen / - / - / - 1R / 23.55㎡ -

Thông tin

tập thể センチュリー入間町 104

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) 48,000 yen / - / - / - 1R / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư グランメール成城 304

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 13 phút
Odakyu Odawara Line Seijo-Gakuemmae Bus 12 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 142,000 yen (3,000 yen) 142,000 yen / 142,000 yen / - / - 3DK / 59.78㎡ -

Thông tin

tập thể ファースト&ピース 202

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1997 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (3,000 yen) 87,000 yen / 87,000 yen / - / - 2K / 27.32㎡ -

Thông tin

tập thể ドリーム仙川A棟 102

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1979 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 72,000 yen (3,000 yen) 72,000 yen / - / - / - 1K / 23.77㎡ -

Thông tin

tập thể グランドアーク千歳烏山 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 10 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (4,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1K / 21.75㎡ -

Thông tin

tập thể クレール緑ヶ丘 202

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 71,000 yen (3,000 yen) 71,000 yen / 71,000 yen / - / - 1K / 24.63㎡ -

Thông tin

chung cư エレガンス仙川 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1979 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,000 yen (3,000 yen) 87,000 yen / - / - / - 2DK / 37.89㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千歳烏山第2 106

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 6 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 16 phút
Năm xây dựng 1984 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 40,200 yen (4,800 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 14.01㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千歳烏山第6 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 11 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2008 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 81,800 yen (8,200 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 26.36㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千歳烏山第6 206

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama 徒歩 11 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2008 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 87,200 yen (8,800 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 28.59㎡ -

Thông tin

tập thể アミヴェール仙川【206号室】

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.00㎡ -

Thông tin

tập thể アミヴェール仙川【204号室】

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.00㎡ -

Thông tin

tập thể アミヴェール仙川【202号室】

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 入間町戸建

Địa chỉ Tokyo Chofushi Irimacho
Giao thông Keio Line Sengawa 徒歩 18 phút
Odakyu Odawara Line Seijo-Gakuemmae 徒歩 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 800,000 yen (0 yen) 1,600,000 yen / 1,600,000 yen / - / - 5LDK / 265.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể つつじヶ丘ハイム 102

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka 徒歩 13 phút
Keio Line Shibasaki 徒歩 16 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 12.86㎡ -

Thông tin

tập thể つつじヶ丘ハイム 103

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka 徒歩 13 phút
Keio Line Shibasaki 徒歩 16 phút
Keio Line Sengawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 12.86㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Sengawa

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống