Sengawa・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 28
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể はっぴーはいむ新川 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 208

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể コーポニューリバー7 203

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa Bus 5 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (1,000 yen) 23,500 yen / 47,000 yen / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể コーポニューリバー7 101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa Bus 5 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (1,000 yen) 22,000 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể クレセントハイム 101

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 53,000 yen (3,000 yen) 50,000 yen / 53,000 yen / - / - 1R / 15.79㎡ -

Thông tin

tập thể リバーヒルズ仙川Ⅱ 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 6 phút
Năm xây dựng 2016 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 122,000 yen (4,000 yen) 122,000 yen / 122,000 yen / - / - 1LDK / 47.29㎡ -

Thông tin

tập thể ハイムピア3 102

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 6 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 18 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 60,000 yen (3,000 yen) 60,000 yen / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

chung cư S-Pion SENGAWA 102

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 8 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 102,000 yen (5,000 yen) 102,000 yen / 102,000 yen / - / - 1K / 38.88㎡ -

Thông tin

chung cư S-Pion SENGAWA 101

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 8 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2014 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 104,000 yen (5,000 yen) 104,000 yen / 104,000 yen / - / - 1DK / 38.88㎡ -

Thông tin

tập thể クレール緑ヶ丘 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 9 phút
Năm xây dựng 1999 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 70,000 yen (3,000 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1K / 24.63㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム中原Part1 205

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 23 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 47,000 yen (3,000 yen) 47,000 yen / - / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンテラス上祖師谷 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 11 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 17 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 78,000 yen (4,000 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム中原Part2 302

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 23 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 47,000 yen (3,000 yen) 47,000 yen / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

chung cư グランディフォーラ 405

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa Bus 13 phút đi bộ 1 phút
Chuo Main Line Mitaka Bus 25 phút đi bộ 3 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 20 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1998 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 135,000 yen (5,000 yen) 135,000 yen / 135,000 yen / - / - 3LDK / 69.30㎡ -

Thông tin

tập thể ピア仙川の森 301

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 110,000 yen (4,000 yen) 110,000 yen / - / - / - 1DK / 34.43㎡ -

Thông tin

tập thể パル 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 9 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 19 phút
Keio Inokashira Line Kugayama đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 2007 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 85,000 yen (3,000 yen) 85,000 yen / - / - / - 2K / 21.64㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa Bus 7 phút đi bộ 2 phút
Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 2 phút
Keio Inokashira Line Mitakadai đi bộ 32 phút
Năm xây dựng 1994 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 56,000 yen (3,000 yen) 56,000 yen / - / - / - 1K / 20.65㎡ -

Thông tin

tập thể アミヴェール仙川【206号室】

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.00㎡ -

Thông tin

tập thể アミヴェール仙川【204号室】

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.00㎡ -

Thông tin

tập thể アミヴェール仙川【202号室】

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 14 phút
Năm xây dựng 2018 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 38,000 yen (15,000 yen) - / - / - / - 1R / 7.00㎡ -

Thông tin

nhà riêng 入間町戸建

Địa chỉ Tokyo Chofushi Irimacho
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 18 phút
Odakyu Odawara Line Seijo-Gakuemmae đi bộ 24 phút
Năm xây dựng 1989 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 800,000 yen (0 yen) 1,600,000 yen / 1,600,000 yen / - / - 5LDK / 265.80㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể つつじヶ丘ハイム 102

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 13 phút
Keio Line Shibasaki đi bộ 16 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 12.86㎡ -

Thông tin

tập thể つつじヶ丘ハイム 103

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 13 phút
Keio Line Shibasaki đi bộ 16 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 37,000 yen (2,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 12.86㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ仙川101

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 13.36㎡ -

Thông tin

tập thể グリーンハイツ仙川207

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1990 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 14.47㎡ -

Thông tin

tập thể 萬平(マンペイ)ハイツ201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 40,000 yen (0 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1K / 18.75㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Sengawa

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống