Sengawa・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 32
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể はっぴーはいむ新川 208

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 202

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể はっぴーはいむ新川 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Chuo Main Line Kichijoji Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Keio Line Sengawa Bus 15 phút đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1990 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 17.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư メゾン・ド・プルミエール 310

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 7 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 15 phút
Năm xây dựng 1985 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 55,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.43㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千歳烏山Ⅱ 402

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 6 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 16 phút
Năm xây dựng 1984 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 50,000 yen (0 yen) 50,000 yen / - / - / - 1R / 14.43㎡ -

Thông tin

tập thể コーポニューリバー7 105

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa Bus 5 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 43,000 yen (1,000 yen) 21,500 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể コーポニューリバー7 207

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa Bus 5 phút đi bộ 7 phút
Năm xây dựng 1993 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (1,000 yen) 23,000 yen / - / - / - 1K / 19.44㎡ -

Thông tin

chung cư ハウス・エプタ

Địa chỉ Tokyo Komaeshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Komae đi bộ 8 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 40 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 70,000 yen (0 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1R / 20.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハウス・エプタ

Địa chỉ Tokyo Komaeshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Komae đi bộ 8 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 40 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (0 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1R / 20.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハウス・エプタ

Địa chỉ Tokyo Komaeshi
Giao thông Odakyu Odawara Line Komae đi bộ 8 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 40 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (0 yen) 70,000 yen / 70,000 yen / - / - 1R / 20.20㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ピア仙川の森 103

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 78,000 yen (4,000 yen) 78,000 yen / - / - / - 1R / 18.66㎡ -

Thông tin

tập thể レクエルド烏山 201

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 19 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama Bus 10 phút đi bộ 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 62,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2K / 18.69㎡ -

Thông tin

tập thể パル 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 9 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 19 phút
Keio Inokashira Line Kugayama đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 2007 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 82,000 yen (3,000 yen) 82,000 yen / - / - / - 2K / 21.64㎡ -

Thông tin

tập thể エクセル田中Part1 204

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 10 phút
Năm xây dựng 1987 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 46,000 yen (3,000 yen) 46,000 yen / - / - / - 1K / 19.03㎡ -

Thông tin

chung cư ファルム烏山 203

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 10 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1984 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 109,000 yen (5,000 yen) 109,000 yen / - / - / - 3DK / 51.61㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム中原Part1 208

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 23 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.06㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム中原Part1 301

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 23 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.21㎡ -

Thông tin

chung cư ハイム中原Part2 203

Địa chỉ Tokyo Mitakashi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 23 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1989 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.20㎡ -

Thông tin

tập thể ヴァンベールタナカ2 103

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 12 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2003 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 67,000 yen (3,000 yen) 67,000 yen / - / - / - 1R / 23.55㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千歳烏山第6 201

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 11 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 13 phút
Năm xây dựng 2008 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 80,300 yen (8,200 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 25.70㎡ -

Thông tin

chung cư -

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 2 phút
Keio Line Roka-Koen đi bộ 14 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 1985 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 17.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート千歳烏山第5 302

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 7 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1996 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư スカイコート千歳烏山第5 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 7 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 18 phút
Năm xây dựng 1996 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 18.25㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンテミリオン千歳烏山 0206

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 12 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 77,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1K / 25.37㎡ -

Thông tin

chung cư ラコリッタカラスヤマ 104

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 11 phút
Keio Line Sengawa đi bộ 15 phút
Keio Line Roka-Koen đi bộ 22 phút
Năm xây dựng 2003 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 77,000 yen (5,000 yen) 77,000 yen / - / - / - 1K / 30.50㎡ -

Thông tin

tập thể ハイムピア仙川 109

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 2 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 11 phút
Keio Line Shibasaki đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 55,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể ハイムピア仙川 203

Địa chỉ Tokyo Chofushi
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 2 phút
Keio Line Tsutsujigaoka đi bộ 11 phút
Keio Line Shibasaki đi bộ 23 phút
Năm xây dựng 1990 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 58,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 15.00㎡ -

Thông tin

tập thể ガウディ7 205

Địa chỉ Tokyo Setagaya-ku
Giao thông Keio Line Sengawa đi bộ 9 phút
Keio Line Chitose-Karasuyama đi bộ 12 phút
Năm xây dựng 1994 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 60,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 2K / 17.37㎡ -

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Sengawa

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống