Shibuya・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 12
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư パレステュディオ渋谷WEST 814

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 90,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.17㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷WEST 1203

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 2005 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 95,000 yen (9,500 yen) - / 1 tháng / - / - 1K / 21.17㎡ -

Thông tin

chung cư パレステュディオ渋谷EAST

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Saikyo Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2002 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 95,000 yen (13,000 yen) 95,000 yen / 95,000 yen / - / - 1K / 25.57㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズアイル渋谷松濤

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 14 phút
Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 2012 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
9 140,000 yen (0 yen) 140,000 yen / 140,000 yen / - / - 1DK / 28.49㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ池尻大橋

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
11 119,000 yen (4,000 yen) 119,000 yen / 119,000 yen / - / - 2K / 36.40㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズプラザ池尻大橋

Địa chỉ Tokyo Meguro-ku
Giao thông Tokyu Den-En-Toshi Line Ikejiri-ohashi 徒歩 6 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 1983 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
12 108,000 yen (10,000 yen) 108,000 yen / 108,000 yen / - / - 2K / 36.40㎡ -

Thông tin

chung cư クリエート桜丘センチュリー21

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 11 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 84,000 yen (0 yen) 84,000 yen / 84,000 yen / - / - 1R / 19.24㎡ -

Thông tin

chung cư プリオール円山 0604

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Shibuya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 135,000 yen (10,000 yen) - / - / 270,000 yen / 270,000 yen 1R / 28.44㎡ -

Thông tin

chung cư プリオール円山 0604

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Shinsen 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Keio Inokashira Line Shibuya 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1988 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 145,000 yen (10,000 yen) - / - / - / - 1R / 28.44㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート渋谷 304

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 13 phút
Odakyu Odawara Line Yoyogi-Hachiman 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1985 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 69,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 14.28㎡ -

Thông tin

chung cư ジョイ渋谷センチュリー 0301

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 5 phút
Yamanote Line Ebisu 徒歩 15 phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama 徒歩 12 phút
Năm xây dựng 1998 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 129,000 yen (6,000 yen) 129,000 yen / 129,000 yen / - / - 1DK / 28.33㎡ -

Thông tin

chung cư サンメイツ渋谷 506号室

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shibuya 徒歩 9 phút
Năm xây dựng 1996 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 90,500 yen (9,000 yen) - / - / - / - 1R / 25.39㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Shibuya

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống