Shinjuku・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 13
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư 新宿セントビラ永谷

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Tochomae 徒歩 7 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1980 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 85,000 yen (3,000 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 1R / 24.36㎡ -

Thông tin

chung cư 新宿ダイカンプラザシティ

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Marunouchi Line Nishi-Shinjuku 徒歩 3 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1983 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
- 99,000 yen (6,000 yen) 99,000 yen / 99,000 yen / - / - 1R / 17.09㎡ -

Thông tin

chung cư ラグジュアリーアパートメント西新宿

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 2 phút
Sobu Line Shinjuku 徒歩 19 phút
Năm xây dựng 2004 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 168,000 yen (0 yen) 168,000 yen / 84,000 yen / - / - 2DK / 42.99㎡ -

Thông tin

chung cư エルヴィータ代々木 0404

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku 徒歩 8 phút
Yamanote Line Yoyogi 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Minami-Shinjuku 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 160,000 yen (12,000 yen) - / - / 320,000 yen / 320,000 yen 1LDK / 36.00㎡ -

Thông tin

chung cư エルヴィータ代々木 0404

Địa chỉ Tokyo shibuya-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku 徒歩 8 phút
Yamanote Line Yoyogi 徒歩 8 phút
Odakyu Odawara Line Minami-Shinjuku 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 2006 năm 10 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 180,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 36.00㎡ -

Thông tin

chung cư ノア新宿1号館 A0711

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Higashi-Shinjuku 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 13 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1978 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 135,000 yen (12,000 yen) - / - / 270,000 yen / 270,000 yen 1LDK / 38.07㎡ -

Thông tin

chung cư ノア新宿1号館 A0711

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Higashi-Shinjuku 徒歩 1 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 13 phút
Marunouchi Line Shinjuku-Sanchome 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1978 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 145,000 yen (12,000 yen) - / - / - / - 1LDK / 38.07㎡ -

Thông tin

chung cư Refuge O Forest N404

Địa chỉ Tokyo Suginami-ku
Giao thông Keio Inokashira Line Eifukucho 徒歩 12 phút
Marunouchi Honan Line Honancho 徒歩 13 phút
Yamanote Line Shinjuku Bus 21 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2003 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 212,000 yen (11,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 2LDK / 55.32㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ラコント新宿セントラルパークアパートメント 0403

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Toei Oedo Line Nishi-Shinjuku-gochome 徒歩 3 phút
Marunouchi Line Nishi-Shinjuku 徒歩 9 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 2005 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 175,000 yen (12,000 yen) 175,000 yen / 175,000 yen / - / - 1LDK / 45.81㎡ -

Thông tin

tập thể グランエッグス西新宿W 202

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Keio Line Hatsudai 徒歩 5 phút
Toei Oedo Line Tochomae 徒歩 10 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2018 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 89,000 yen (4,000 yen) 89,000 yen / 89,000 yen / - / - 1R / 15.50㎡ -

Thông tin

chung cư トップ新宿第2 108号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku Hyakunincho
Giao thông Yamanote Line Shin-Okubo 徒歩 2 phút
Yamanote Line Shinjuku 徒歩 15 phút
Năm xây dựng 1984 năm
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 71,000 yen (5,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 13.06㎡ -

Thông tin

tập thể リバーサイドコート 101号室

Địa chỉ Tokyo shinjuku-ku
Giao thông Yamanote Line Shinjuku 徒歩 20 phút
Marunouchi Line Nakano-Sakaue 徒歩 10 phút
Sobu Line Higashi-Nakano 徒歩 10 phút
Năm xây dựng 2004 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 75,000 yen (3,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.25㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Shinjuku

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống