Tsuga・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 13
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư スチューデンツハウス稲毛 502号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga 徒歩 8 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 61,500 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1DK / 33.83㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 78,000 yen (0 yen) 78,000 yen / 78,000 yen / - / - 3DK / 53.41㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション稲毛海岸

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keiyo Line Inage-Kaigan 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga Bus 7 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1991 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 85,000 yen (0 yen) 85,000 yen / 85,000 yen / - / - 3K / 50.22㎡ -

Thông tin

chung cư D’レスティア稲毛リーセンテージ

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 12 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 115,000 yen (4,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 4LDK / 90.37㎡ -

Thông tin

chung cư サンライズマンション 206

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 13 phút 徒歩 6 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 59.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư 長沼町KHハイツA棟 302

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 12 phút 徒歩 3 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 15 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1993 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 62,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 2LDK / 61.24㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレアトール  201

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 12 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 72,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư クレアトール  405

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 10 phút 徒歩 3 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 12 phút 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1997 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 70,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 62.12㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể シティコーポ園生 101

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga 徒歩 23 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 22 phút
Năm xây dựng 1989 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 48,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 2DK / 33.95㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư Arietta美浜 202

Địa chỉ Chiba Chibashi Mihama-ku
Giao thông Keisei Chiba Line Keisei Inage 徒歩 15 phút
Sobu Line Tsuga 徒歩 20 phút
Năm xây dựng 2016 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 73,000 yen (4,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1LDK / 39.75㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư サンライズマンション 206

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 13 phút 徒歩 6 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 27 phút
Năm xây dựng 1995 năm 1 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (4,000 yen) - / - / - / - 3LDK / 59.50㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể アムール Petit 201

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa 徒歩 12 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 4 phút 徒歩 1 phút
Sobu Line Tsuga 徒歩 30 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

tập thể ハウスマルベリ 301号室

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Chiba Toshi Monorail Anagawa 徒歩 5 phút
Sobu Line Tsuga 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 32,000 yen (3,000 yen) - / 1 tháng / - / - 1R / 22.00㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Tsuga

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống