Tsuga・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 8
Sắp xếp
    1
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

tập thể アムール Petit 204

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Shin-Kemigawa đi bộ 12 phút
Sobu Line Shin-Kemigawa Bus 4 phút đi bộ 1 phút
Sobu Line Tsuga đi bộ 30 phút
Năm xây dựng 2007 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 44,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 26.08㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデンツハウス稲毛

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga đi bộ 8 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 50,500 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 20.06㎡ -

Thông tin

chung cư スチューデンツハウス稲毛

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Main Line Tsuga đi bộ 8 phút
Keisei Chiba Line Keisei Inage đi bộ 3 phút
Năm xây dựng 1970 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 47,500 yen (8,000 yen) 60,000 yen / 0.5 tháng / - / - 1R / 24.79㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズガーデン稲毛園生町

Địa chỉ Chiba Chibashi Inage-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 8 phút đi bộ 5 phút
Chiba Toshi Monorail Anagawa đi bộ 8 phút
Năm xây dựng 1993 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 85,000 yen (0 yen) 170,000 yen / 85,000 yen / - / - 3LDK / 63.66㎡ -

Thông tin

chung cư D’レスティア稲毛リーセンテージ

Địa chỉ Chiba Chibashi Hanamigawa-ku
Giao thông Sobu Line Tsuga Bus 12 phút đi bộ 5 phút
Năm xây dựng 2006 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 115,000 yen (4,000 yen) 115,000 yen / 115,000 yen / - / - 4LDK / 90.37㎡ -

Thông tin

    1

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Tsuga

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống