Yokohama・Danh sách các tòa nhà cho thuê

Số áp dụng:
kết quả 33
Sắp xếp
Hỏi các thuộc tính được kiểm tra

Tìm kiếm nhà theo mẫu

chung cư ハイムアルカディア 205

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Tennocho 徒歩 5 phút
Soutetsu Main Line Yokohama Bus 10 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2001 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 57,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 20.00㎡ -

Thông tin

tập thể コンフォート中田 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama Bus 30 phút 徒歩 3 phút
Soutetsu Main Line Nishiya 徒歩 23 phút
Năm xây dựng 2007 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 29,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

tập thể ドエル三ッ沢 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho 徒歩 10 phút
Tokyu Toyoko Line Yokohama Bus 20 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1985 năm 5 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 34,000 yen (1,000 yen) - / - / - / - 1R / 17.95㎡ -

Thông tin

tập thể アイリス 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho 徒歩 8 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama Bus 14 phút 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 2009 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 52,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 23.20㎡ -

Thông tin

chung cư コーポシャルムB 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Kami-Hoshikawa 徒歩 15 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama Bus 16 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 44,000 yen (5,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.44㎡ -

Thông tin

tập thể 横浜鎌谷フラット 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 23 phút
Soutetsu Main Line Tennocho 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 2016 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 59,000 yen (3,500 yen) - / - / - / - 1K / 19.87㎡ -

Thông tin

tập thể GAヒルズ星川 103

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Hodogaya-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Hoshikawa 徒歩 12 phút
Tokaido Line Yokohama Bus 17 phút 徒歩 2 phút
Năm xây dựng 2010 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 50,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 16.56㎡ -

Thông tin

tập thể エクセル北軽井沢 101

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Shimocho 徒歩 13 phút
Tokaido Line Yokohama 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1993 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1K / 23.66㎡ -

Thông tin

tập thể ヒロヒラヌマ 202

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 10 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 45,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 14.00㎡ -

Thông tin

chung cư Marine Hills Yokohama 102

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 19 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1990 năm 6 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 45,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư ハイツ・ラ・ビスタ 407

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Yokohama 徒歩 12 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
4 85,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 2DK / 33.21㎡ -

Thông tin

chung cư ハイツ・ラ・ビスタ 304

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Yokohama 徒歩 12 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 8 phút
Năm xây dựng 1987 năm 12 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 75,000 yen (5,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1K / 33.60㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス沢渡 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokyu Toyoko Line Yokohama 徒歩 13 phút
Yokohama Blue Line Yokohama 徒歩 13 phút
Năm xây dựng 2009 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 67,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 20.22㎡ -

Thông tin

chung cư ピュアシティ横浜3

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 12 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 9 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 79,000 yen (6,000 yen) 79,000 yen / 79,000 yen / - / - 1R / 23.08㎡ -

Thông tin

chung cư ライオンズマンション横浜第3

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 9 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1991 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
8 65,000 yen (0 yen) 65,000 yen / 65,000 yen / - / - 1R / 21.88㎡ -

Thông tin

chung cư ピュアシティ横浜6

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 10 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 1997 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
10 125,000 yen (5,000 yen) 125,000 yen / - / - / - 2LDK / 54.65㎡ -

Thông tin

chung cư クリオ横浜壱番館

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 6 phút
Tokyu Toyoko Line Yokohama 徒歩 6 phút
Năm xây dựng 1997 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 160,000 yen (10,000 yen) 160,000 yen / 160,000 yen / - / - 3LDK / 68.96㎡ -

Thông tin

chung cư キコー横浜ビル

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Tokaido Line Yokohama 徒歩 6 phút
Keikyu Line Kanagawa 徒歩 3 phút
Năm xây dựng 1978 năm 4 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
7 45,000 yen (5,000 yen) 45,000 yen / - / - / - 1R / 18.73㎡ -

Thông tin

chung cư プレシード南浅間町 0303

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 7 phút
Yokosuka Line Yokohama 徒歩 18 phút
Năm xây dựng 1983 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 59,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.79㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể パールハイツ三ツ沢公園 0105

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Kanagawa-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Mitsuzawa-Kamicho 徒歩 9 phút
Tokaido Line Yokohama Bus 8 phút 徒歩 1 phút
Năm xây dựng 1989 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
1 35,000 yen (3,000 yen) - / - / - / - 1R / 18.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

tập thể ocean’s 9 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Yokohama Blue Line Yokohama 徒歩 18 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 14 phút
Năm xây dựng 2019 năm 3 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 65,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 16.65㎡ -

Thông tin

tập thể ハーミットクラブハウス横濱浅間台 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 20 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 17 phút
Năm xây dựng 2019 năm 7 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 64,000 yen (2,000 yen) - / - / - / - 1R / 19.22㎡ -

Thông tin

tập thể ミルフルール西横浜 201

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Soutetsu Main Line Nishi-Yokohama 徒歩 12 phút
Keihin-Tohoku Negishi Line Kannai Bus 12 phút 徒歩 7 phút
Shonan Shinjuku Line Takami Yokohama Bus 12 phút 徒歩 4 phút
Năm xây dựng 2016 năm 11 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 48,000 yen (0 yen) - / - / - / - 1R / 14.49㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート横浜平沼 319

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 12 phút
Keikyu Line Tobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,500 yen (6,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 16.27㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート横浜平沼 309

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 12 phút
Keikyu Line Tobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
3 39,000 yen (6,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート横浜平沼 208

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 12 phút
Keikyu Line Tobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
2 39,000 yen (6,000 yen) 40,000 yen / - / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート横浜平沼 514

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 12 phút
Keikyu Line Tobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 44,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / - / - / - 1R / 16.27㎡ -

Thông tin

chung cư スカイコート横浜平沼 606

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 12 phút
Keikyu Line Tobe 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1987 năm 8 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 46,000 yen (6,000 yen) 1 tháng / 1 tháng / - / - 1R / 16.00㎡ -

Thông tin

chung cư リブステージ横浜 0509

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 13 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
5 111,000 yen (0 yen) 111,000 yen / 111,000 yen / - / - 3DK / 52.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

chung cư リブステージ横浜 0611

Địa chỉ Kanagawa Yokohamashi Nishi-ku
Giao thông Keihin-Tohoku Negishi Line Yokohama 徒歩 13 phút
Soutetsu Main Line Hiranumabashi 徒歩 5 phút
Năm xây dựng 1995 năm 2 Cho đến
Tầng thứ Tiền thuê / Phí quản lý Tiền đặt cọc / Tiền lễ / Tiền bảo lãnh / Tiền cọc・tiền khấu hao Không gian / Diện tíc Bãi đậu xe hơi  
6 107,000 yen (0 yen) 107,000 yen / 107,000 yen / - / - 3DK / 48.00㎡ Có bãi đỗ xe ô tô

Thông tin

Ngày và giờ mong muốn đến công ty

Ga đã chọn
Yokohama

Thay đổi ga

Tiền thuê
yen 〜 yen
Loại căn hộ
Không gian
Diện tíc
㎡ 〜
Đi bộ từ ga
mới xây
Kết cấu
Có thể chuyển vào luôn
Điều kiện cụ thể
Thiết bị ・môi trường sống