Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Aomori Hachinohe-shi 柏崎2丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 13phút
2008năm 9Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 下長4丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe xe bus 22phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 1phút
2005năm 4Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 城下3丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 8phút
2005năm 3Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 新井田西1丁目
JR Hachinohe Line shirogane xe bus 15phút
JR Hachinohe Line shirogane đi bộ 4phút
2005năm 10Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 長根1丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 15phút
2001năm 9Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 青葉3丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe xe bus 15phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 7phút
2009năm 7Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 城下2丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 12phút
2008năm 9Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 柏崎1丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 12phút
2005năm 1Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 湊高台1丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe xe bus 20phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 4phút
2003năm 3Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 下長8丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe xe bus 11phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 5phút
2009năm 9Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 大字根城字西ノ沢
Aoimori Railway Line Hachinohe xe bus 5phút
Aoimori Railway Line Hachinohe đi bộ 9phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe xe bus 15phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 9phút
2004năm 11Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 高州1丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe xe bus 22phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 8phút
2004năm 3Cho đến
Aomori Hachinohe-shi 八太郎4丁目
JR Hachinohe Line Honhachinohe xe bus 20phút
JR Hachinohe Line Honhachinohe đi bộ 7phút
2003năm 9Cho đến