Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hokkaido Asahikawa-shi 南二条通25丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 8phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 8phút
2004năm 12Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 近文町22丁目
JR Hakodate Line Chikabumi đi bộ 6phút
2003năm 12Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡五条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 24phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 6phút
2009năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 旭神二条2丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 20phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 2phút
2009năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 近文町25丁目
JR Hakodate Line Chikabumi đi bộ 18phút
2008năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 大町二条3丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 18phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 5phút
2004năm 8Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 北門町15丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 25phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 1phút
2005năm 2Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 一条通18丁目
JR Soya Line Asahikawayojo đi bộ 7phút
2009năm 7Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 四条通24丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 12phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 2phút
2002năm 8Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 秋月一条2丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 21phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 7phút
2002năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 永山五条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 23phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 4phút
2004năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 永山六条17丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 34phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 3phút
2005năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 三条通24丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 12phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 6phút
2005năm 3Cho đến