Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hokkaido Iwamizawa-shi 四条西18丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 20phút
2009năm 12Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Hokkaido Iwamizawa-shi 日の出台9丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa xe bus 23phút
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 5phút
2008năm 4Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Hokkaido Iwamizawa-shi 七条西4丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 11phút
2007năm 9Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Hokkaido Iwamizawa-shi 五条西18丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 20phút
2007năm 8Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Hokkaido Iwamizawa-shi 元町二条東8丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 19phút
2009năm 4Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 十一条東1丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 24phút
2006năm 9Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 二条東3丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 12phút
2006năm 11Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 元町一条東3丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 10phút
2009năm 1Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 美園三条1丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 25phút
2006năm 9Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 東山町
JR Hakodate Line Iwamizawa xe bus 12phút
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 7phút
2006năm 9Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 三条東13丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 26phút
2006năm 2Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 十一条西1丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 21phút
2005năm 11Cho đến

Hokkaido Iwamizawa-shi 北五条西16丁目3-11
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 26phút
1985năm 7Cho đến
Hokkaido Iwamizawa-shi 元町二条東3丁目
JR Hakodate Line Iwamizawa đi bộ 13phút
2010năm 4Cho đến