Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hokkaido Ebetsu-shi 大麻扇町
JR Hakodate Line Oasa đi bộ 18phút
2008năm 3Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Hokkaido Ebetsu-shi 文京台
JR Hakodate Line Shinrinkouen đi bộ 16phút
JR Hakodate Line Oasa đi bộ 21phút
2008năm 10Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Hokkaido Ebetsu-shi 文京台南町
JR Hakodate Line Oasa đi bộ 15phút
2006năm 3Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Hokkaido Ebetsu-shi 大麻中町
JR Hakodate Line Oasa đi bộ 6phút
2007năm 1Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Hokkaido Ebetsu-shi 緑町西1丁目
JR Hakodate Line Ebetsu đi bộ 14phút
2007năm 9Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 四条3丁目
JR Hakodate Line Ebetsu đi bộ 7phút
2006năm 10Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 野幌美幸町
JR Hakodate Line Nopporo đi bộ 29phút
2004năm 10Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 大麻晴美町
JR Hakodate Line Oasa đi bộ 23phút
2008năm 10Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 文京台
JR Hakodate Line Shinrinkouen đi bộ 17phút
JR Hakodate Line Oasa đi bộ 21phút
2008năm 9Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 一番町
JR Hakodate Line Ebetsu đi bộ 11phút
2005năm 1Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 東野幌本町
JR Hakodate Line Nopporo đi bộ 15phút
2003năm 2Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 東野幌本町
JR Hakodate Line Nopporo đi bộ 14phút
2002năm 3Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 大麻中町
JR Hakodate Line Oasa đi bộ 9phút
2008năm 10Cho đến
Hokkaido Ebetsu-shi 野幌松並町
JR Hakodate Line Nopporo đi bộ 13phút
2007năm 2Cho đến