Kagawa Marugame-shi 山北町
JR Yosan Line Marugame xe bus 14phút
JR Yosan Line Marugame đi bộ 4phút
JR Yosan Line Marugame đi bộ 27phút
2017năm 7Cho đến
Kagawa Nakatado-gun Tadotsu-cho 本通2丁目
JR Yosan Line Tadotsu đi bộ 15phút
2009năm 3Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 瀬戸内町
JR Kotoku Line Showacho đi bộ 7phút
JR Yosan Line Takamatsu xe bus 8phút
JR Yosan Line Takamatsu đi bộ 3phút
2009năm 3Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 松福町1丁目
Kotoden Shido Line imabashi đi bộ 7phút
Kotoden Kotohira Line Kataharamachi đi bộ 14phút
2009năm 3Cho đến
Kagawa Sakaide-shi 築港町1丁目
JR Yosan Line Sakaide đi bộ 24phút
2007năm 9Cho đến
Kagawa Ayauta-gun Utazu-cho 浜四番丁
JR Yosan Line Utazu đi bộ 10phút
2007năm 2Cho đến
Kagawa Zentsuji-shi 上吉田町
JR Dosan Line Zentsuji đi bộ 7phút
2007năm 2Cho đến
Kagawa Ayauta-gun Utazu-cho 宇多津町2617-1
JR Yosan Line Utazu đi bộ 25phút
2005năm 5Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 鶴市町
JR Yosan Line Kinashi đi bộ 21phút
2004năm 11Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 郷東町
JR Yosan Line Kozai đi bộ 18phút
2004năm 4Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 牟礼町大町
JR Kotoku Line Sanukimure đi bộ 3phút
2003năm 3Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 勅使町
Kotoden Kotohira Line Kawaramachi xe bus 19phút
Kotoden Kotohira Line Kawaramachi đi bộ 8phút
JR Yosan Line Takamatsu xe bus 32phút
JR Yosan Line Takamatsu đi bộ 8phút
2001năm 9Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 木太町
JR Kotoku Line Kitacho đi bộ 11phút
2000năm 2Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 仏生山町甲
Kotoden Kotohira Line busshozan đi bộ 6phút
1999năm 8Cho đến
Kagawa Sanuki-shi 志度
Kotoden Shido Line Kotoden Shido đi bộ 25phút
2008năm 8Cho đến
Kagawa Marugame-shi 土器町東5丁目
JR Yosan Line Utazu đi bộ 18phút
JR Yosan Line Marugame xe bus 13phút
JR Yosan Line Marugame đi bộ 5phút
2008năm 6Cho đến
Kagawa Takamatsu-shi 香川町大野
JR Yosan Line Takamatsu xe bus 44phút
JR Yosan Line Takamatsu đi bộ 6phút
2008năm 6Cho đến