Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Nagasaki Sasebo-shi 早苗町
JR Omura Line Haiki xe bus10phút
JR Omura Line Haiki đi bộ4phút
2006năm 3Cho đến
1K / 26.08㎡ / 2Tầng thứ
Nagasaki Sasebo-shi 崎岡町
JR Omura Line Haiki xe bus6phút
JR Omura Line Haiki đi bộ1phút
2009năm 10Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Nagasaki Sasebo-shi 山祇町
JR Sasebo Line sasebo đi bộ12phút
2014năm 8Cho đến
1R / 26.5㎡ / 2Tầng thứ
1R / 26.5㎡ / 1Tầng thứ
Nagasaki Sasebo-shi 京坪町
JR Sasebo Line sasebo đi bộ12phút
2009năm 8Cho đến
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
Nagasaki Sasebo-shi 天神5丁目
JR Sasebo Line sasebo xe bus9phút
JR Sasebo Line sasebo đi bộ3phút
2008năm 8Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 稲荷町
JR Sasebo Line sasebo đi bộ20phút
2007năm 9Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 勝富町
Nishikyushu Line Naka-Sasebo đi bộ11phút
Nishikyushu Line Sasebo-Chuo đi bộ12phút
2015năm 3Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 白岳町
JR Sasebo Line Hiu đi bộ7phút
2008năm 10Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 原分町
Nishikyushu Line Hidariishi đi bộ17phút
2002năm 12Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 大宮町
JR Sasebo Line sasebo xe bus6phút
JR Sasebo Line sasebo đi bộ1phút
JR Sasebo Line sasebo đi bộ19phút
2015năm 5Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 八幡町
Nishikyushu Line KitaSasebo đi bộ11phút
Nishikyushu Line Naka-Sasebo đi bộ23phút
2016năm 9Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 早苗町
JR Omura Line Haiki đi bộ22phút
2005năm 5Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 広田3丁目
JR Omura Line Haiki đi bộ21phút
2001năm 10Cho đến
Nagasaki Sasebo-shi 天神4丁目
JR Sasebo Line sasebo xe bus15phút
JR Sasebo Line sasebo đi bộ4phút
2008năm 7Cho đến