Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 駒越中1丁目
Tokaido Line Shimizu xe bus 13phút
Tokaido Line Shimizu đi bộ 8phút
2008năm 4Cho đến
1K / 21.81㎡ / 2Tầng thứ
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 辻4丁目
Tokaido Line Shimizu đi bộ 9phút
2005năm 3Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 高橋6丁目
Tokaido Line Shimizu đi bộ 24phút
Tokaido Line Shimizu xe bus 6phút
Tokaido Line Shimizu đi bộ 2phút
2008năm 6Cho đến
1K / 20.81㎡ / 3Tầng thứ
1K / 20.81㎡ / 3Tầng thứ
1K / 20.81㎡ / 3Tầng thứ
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 高橋6丁目
Tokaido Line Shimizu đi bộ 27phút
2007năm 7Cho đến
1K / 20.81㎡ / 2Tầng thứ
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 石川本町
Tokaido Line Shimizu xe bus 11phút
Tokaido Line Shimizu đi bộ 3phút
2009năm 2Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 楠新田
Tokaido Line Kusanagi đi bộ 15phút
1998năm 9Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 長崎
Tokaido Line Kusanagi đi bộ 19phút
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Mikadodai đi bộ 14phút
2010năm 10Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 宮加三
Tokaido Line Shimizu xe bus 12phút
Tokaido Line Shimizu đi bộ 8phút
2005năm 9Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 蒲原
Tokaido Line Shinkambara đi bộ 29phút
2005năm 9Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 三保
Tokaido Line Shimizu xe bus 25phút
Tokaido Line Shimizu đi bộ 8phút
2004năm 10Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 草薙
Tokaido Line Kusanagi đi bộ 17phút
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Kusanagi đi bộ 15phút
2006năm 11Cho đến

Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 堀込525-1-2
Shizuoka Railway Shizuokashimizu Line Kitsunegasaki đi bộ 18phút
2008năm 10Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 庵原町
Tokaido Line Shimizu xe bus 12phút
Tokaido Line Shimizu đi bộ 4phút
2006năm 4Cho đến
Shizuoka Shizuoka-shi Shimizu-ku 高橋3丁目
Tokaido Line Shimizu xe bus 11phút
Tokaido Line Shimizu đi bộ 4phút
2000năm 3Cho đến