Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Shizuoka Fukuroi-shi 土橋
Tokaido Line Fukuroi xe bus 8phút
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 2phút
2007năm 10Cho đến
1K / 23.61㎡ / 1Tầng thứ
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
Shizuoka Fukuroi-shi 川井
Tokaido Line Fukuroi xe bus 8phút
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 4phút
2008năm 8Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Shizuoka Fukuroi-shi 川井
Tokaido Line Fukuroi xe bus 8phút
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 15phút
2005năm 4Cho đến
1K / 21.81㎡ / 2Tầng thứ
1K / 21.81㎡ / 1Tầng thứ
Shizuoka Fukuroi-shi 山名町
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 9phút
2006năm 2Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Shizuoka Fukuroi-shi 川井
Tokaido Line Fukuroi xe bus 10phút
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 5phút
2004năm 3Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 高尾
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 8phút
2007năm 9Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 愛野南2丁目
Tokaido Line Aino đi bộ 7phút
2004năm 1Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 愛野南1丁目
Tokaido Line Aino đi bộ 7phút
2007năm 6Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 愛野南1丁目
Tokaido Line Aino đi bộ 3phút
2003năm 4Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 愛野南3丁目
Tokaido Line Aino đi bộ 10phút
2003năm 4Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 豊沢
Tokaido Line Fukuroi xe bus 10phút
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 8phút
2002năm 7Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 方丈2丁目
Tokaido Line Fukuroi đi bộ 11phút
2004năm 8Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 浅名
Tokaido Line Iwata xe bus 29phút
Tokaido Line Iwata đi bộ 1phút
2002năm 9Cho đến
Shizuoka Fukuroi-shi 愛野東1丁目
Tokaido Line Aino đi bộ 9phút
2006năm 2Cho đến