
Yamaguchi Ube-shi 錦町
JR Ube Line Higashi-Shinkawa đi bộ 8phút
1992năm 2Cho đến

Yamaguchi Shimonoseki-shi 東大和町1丁目2-10
Sanyo Main Line Shimonoseki đi bộ 7phút
1991năm 10Cho đến

Yamaguchi Shimonoseki-shi 竹崎町2丁目1-13
Sanyo Main Line Shimonoseki đi bộ 5phút
1994năm 6Cho đến

Yamaguchi Hikari-shi 大字浅江417
Sanyo Main Line Hikari đi bộ 40phút
1975năm 1Cho đến

Yamaguchi Iwakuni-shi 室の木町3丁目12-18
JR Gantoku Line NishiIwakuni đi bộ 20phút
Sanyo Main Line Iwakuni đi bộ 27phút
1967năm 6Cho đến

Yamaguchi Nagato-shi 仙崎902-10
Sanin Main Line Nagato đi bộ 21phút
Sanin Main Line Senzaki đi bộ 13phút
1973năm 3Cho đến

Yamaguchi Iwakuni-shi 室の木町4丁目59-5
JR Gantoku Line NishiIwakuni đi bộ 18phút
Sanyo Main Line Iwakuni đi bộ 40phút
1987năm 7Cho đến

Yamaguchi Shimonoseki-shi 上田中町4丁目13-16
Sanyo Main Line Shimonoseki xe bus 9phút
Sanyo Main Line Shimonoseki đi bộ 24phút
Sanyo Main Line Hatabu đi bộ 29phút
1962năm 12Cho đến

Yamaguchi Kudamatsu-shi 東和1丁目4
JR Gantoku Line Suo-Kubo đi bộ 14phút
JR Gantoku Line Okawachi đi bộ 17phút
1974năm 10Cho đến

Yamaguchi Oshima-gun Suooshima-cho 大字家房1971-17
Sanyo Main Line Obatake xe bus 39phút
Sanyo Main Line Obatake đi bộ 14phút
1993năm 9Cho đến

Yamaguchi Yamaguchi-shi 朝田643-18
JR Yamaguchi Line Otoshi đi bộ 7phút
JR Yamaguchi Line Yabara đi bộ 16phút
1979năm 12Cho đến

Yamaguchi Yanai-shi 柳井2131-24
Sanyo Main Line Yanai đi bộ 21phút
1980năm 1Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 楠木町2丁目
Sanyo Main Line Kudamatsu xe bus 10phút
Sanyo Main Line Kudamatsu đi bộ 6phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka xe bus 13phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 6phút
2019năm 9Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 生野屋西4丁目
JR Gantoku Line Ikunoya đi bộ 7phút
2019năm 7Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 南花岡3丁目
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 10phút
2018năm 12Cho đến
Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪