Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hokkaido Asahikawa-shi 錦町16丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 20phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 2phút
2004năm 4Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡一条10丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 24phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 3phút
2003năm 2Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡五条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 24phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 6phút
2009năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 神居三条17丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 15phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 4phút
2002năm 8Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 神楽二条11丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 6phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 3phút
2005năm 8Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 忠和一条5丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 21phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 12phút
2005năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡五条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 24phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 5phút
2001năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 東鷹栖一条4丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 35phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 6phút
2010năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 永山六条17丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 34phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 3phút
2005năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 永山五条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 23phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 4phút
2004năm 3Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 豊岡一条7丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 24phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 3phút
2005năm 9Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 北門町15丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 25phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 2phút
2005năm 4Cho đến
Hokkaido Asahikawa-shi 北門町15丁目
JR Hakodate Line Asahikawa xe bus 25phút
JR Hakodate Line Asahikawa đi bộ 1phút
2005năm 2Cho đến