Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Tokyo Meguro-ku 下目黒3丁目6-3
Yamanote Line Meguro đi bộ10phút
Toei Mita Line Meguro đi bộ11phút
2011năm 10Cho đến
1LDK / 40.55㎡ / 5Tầng thứ

Tokyo Meguro-ku 三田2丁目3-11
Yamanote Line Meguro đi bộ10phút
Yamanote Line Ebisu đi bộ8phút
Tokyu Toyoko Line Daikan-Yama đi bộ8phút
1989năm 10Cho đến

1R / 16.14㎡ / 4Tầng thứ
Tokyo Meguro-ku 下目黒2丁目11-5
Yamanote Line Gotanda đi bộ16phút
Yamanote Line Meguro đi bộ9phút
Tokyu Meguro Line Fudomae đi bộ6phút
2025năm 3Cho đến
1SDK / 48.9㎡ / -
Tokyo shinagawa-ku 上大崎4丁目
Yamanote Line Meguro đi bộ8phút
Tokyu Meguro Line Fudomae đi bộ9phút
1971năm 9Cho đến
Tokyo Meguro-ku 下目黒4丁目18-18
Yamanote Line Meguro đi bộ16phút
Tokyu Meguro Line Meguro đi bộ16phút
Tokyu Meguro Line Fudomae đi bộ15phút
2025năm 12Cho đến

Tokyo Meguro-ku 下目黒2丁目1-5
Yamanote Line Meguro đi bộ7phút
Tokyu Meguro Line Fudomae đi bộ11phút
2023năm 11Cho đến

Tokyo Meguro-ku 目黒2丁目13-26
Yamanote Line Meguro đi bộ13phút
Namboku Line Meguro đi bộ13phút
2007năm 4Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 上大崎3丁目8番6号
Yamanote Line Gotanda đi bộ10phút
Yamanote Line Meguro đi bộ8phút
2021năm 2Cho đến

Tokyo Meguro-ku 中目黒4丁目6番6
Yamanote Line Meguro đi bộ15phút
Tokyu Toyoko Line Naka-Meguro đi bộ12phút
2016năm 10Cho đến

Tokyo Meguro-ku 三田1丁目11-24
Yamanote Line Meguro đi bộ9phút
Yamanote Line Ebisu đi bộ10phút
2009năm 10Cho đến

Tokyo Meguro-ku 下目黒2丁目21-16
Yamanote Line Meguro đi bộ8phút
Tokyu Meguro Line Fudomae đi bộ11phút
1999năm 3Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 上大崎2丁目15-19
Yamanote Line Meguro đi bộ1phút
Namboku Line Meguro đi bộ1phút
2006năm 7Cho đến

Tokyo Meguro-ku 東京都目黒区下目黒1丁目6-19
Yamanote Line Meguro đi bộ5phút
Tokyu Meguro Line Meguro đi bộ5phút
2006năm 9Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 西五反田3丁目15-9
Yamanote Line Meguro đi bộ11phút
Tokyu Meguro Line Fudomae đi bộ5phút
2000năm 6Cho đến

Tokyo shinagawa-ku 上大崎3丁目14-42
Yamanote Line Meguro đi bộ8phút
Tokyu Meguro Line Meguro đi bộ8phút
2024năm 5Cho đến