Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Tokyo Setagaya-ku 駒沢5丁目15-6
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ22phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Komazawa-daigaku đi bộ20phút
2023năm 9Cho đến

1K / 25.75㎡ / 4Tầng thứ

Tokyo Setagaya-ku 野毛2丁目
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ12phút
Tokyu Oimachi Line Kaminoge đi bộ13phút
1988năm 7Cho đến

3SLDK / 141.83㎡ / 3Tầng thứ
Tokyo Setagaya-ku 上野毛4丁目3-16
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ21phút
Tokyu Oimachi Line Kaminoge đi bộ13phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Yoga đi bộ19phút
1992năm 6Cho đến
1K / 26.4㎡ / 3Tầng thứ

Tokyo Setagaya-ku 野毛3丁目2-11
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ14phút
Tokyu Oimachi Line Kaminoge đi bộ7phút
2016năm 9Cho đến

Tokyo Setagaya-ku 尾山台3丁目10-19
Tokyu Oimachi Line Oyamadai đi bộ5phút
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ11phút
2023năm 10Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 等々力2丁目
Tokyu Oimachi Line Oyamadai đi bộ7phút
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ4phút
1971năm 2Cho đến

Tokyo Setagaya-ku 等々力7丁目10-18
Tokyu Toyoko Line Denenchofu đi bộ14phút
Tokyu Oimachi Line Oyamadai đi bộ12phút
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ12phút
1992năm 7Cho đến

Tokyo Setagaya-ku 等々力2丁目28番4号
Tokyu Oimachi Line Oyamadai đi bộ5phút
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ3phút
2007năm 10Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 等々力8丁目
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ14phút
2002năm 12Cho đến

Tokyo Setagaya-ku 等々力3丁目33-16
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ7phút
Tokyu Oimachi Line Kaminoge đi bộ11phút
2021năm 10Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 等々力8丁目
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ14phút
2002năm 12Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 等々力3丁目
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ7phút
Tokyu Den-En-Toshi Line Futako-Tamagawa đi bộ29phút
2008năm 10Cho đến
Tokyo Setagaya-ku 等々力3丁目
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ7phút
Tokyu Oimachi Line Kaminoge đi bộ13phút
2011năm 10Cho đến

Tokyo Setagaya-ku 野毛2丁目16-11
Tokyu Oimachi Line Todoroki đi bộ13phút
Tokyu Oimachi Line Kaminoge đi bộ13phút
1988năm 7Cho đến