Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Gifu Hashima-shi 舟橋町本町1丁目
Meitetsu Hashima Line Shin-Hashima đi bộ 5phút
JR Tokaido Shinkansen Gihuhashima đi bộ 5phút
2008năm 2Cho đến
1K / 23.61㎡ / 1Tầng thứ
Gifu Hashima-shi 福寿町間島5丁目
Meitetsu Hashima Line Takehana đi bộ 20phút
2007năm 8Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 3Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 3Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 3Tầng thứ
Gifu Gifu-shi 柳津町梅松4丁目
Meitetsu Hashima Line Yanaizu đi bộ 7phút
2015năm 6Cho đến
1K / 25.89㎡ / 2Tầng thứ
Gifu Hashima-shi 上中町長間
Meitetsu Hashima Line Egira đi bộ 12phút
2007năm 4Cho đến
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
Gifu Gifu-shi 柳津町上佐波5丁目
Meitetsu Hashima Line Yanaizu đi bộ 23phút
Tokaido Line Gifu xe bus 34phút
Tokaido Line Gifu đi bộ 5phút
1999năm 1Cho đến
Gifu Hashima-shi 竹鼻町蜂尻
Meitetsu Hashima Line Egira đi bộ 27phút
2001năm 10Cho đến
Gifu Hashima-shi 江吉良町
Meitetsu Hashima Line Egira đi bộ 10phút
2003năm 4Cho đến
Gifu Hashima-shi 福寿町浅平5丁目
Meitetsu Hashima Line Shin-Hashima đi bộ 14phút
JR Tokaido Shinkansen Gihuhashima đi bộ 14phút
2005năm 2Cho đến
Gifu Hashima-shi 福寿町間島
Meitetsu Hashima Line Takehana đi bộ 14phút
2006năm 3Cho đến
Gifu Hashima-shi 福寿町浅平4丁目
Meitetsu Hashima Line Shin-Hashima đi bộ 13phút
JR Tokaido Shinkansen Gihuhashima đi bộ 13phút
2007năm 7Cho đến
Gifu Gifu-shi 柳津町南塚4丁目
Meitetsu Hashima Line Yanaizu đi bộ 15phút
2008năm 10Cho đến
Gifu Hashima-shi 竹鼻町
Meitetsu Hashima Line Hashimashiyakushomae đi bộ 18phút
2002năm 9Cho đến
Gifu Gifu-shi 柳津町下佐波2丁目
Meitetsu Hashima Line Yanaizu đi bộ 25phút
Tokaido Line Gifu xe bus 34phút
Tokaido Line Gifu đi bộ 12phút
1996năm 9Cho đến