Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Yamaguchi Kudamatsu-shi 望町1丁目
Sanyo Main Line Kudamatsu xe bus 8phút
Sanyo Main Line Kudamatsu đi bộ 6phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 18phút
2008năm 8Cho đến
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
Yamaguchi Kudamatsu-shi 美里町1丁目
Sanyo Main Line Kudamatsu xe bus 10phút
Sanyo Main Line Kudamatsu đi bộ 2phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka xe bus 13phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 2phút
2004năm 4Cho đến
1K / 26.08㎡ / 2Tầng thứ
Yamaguchi Iwakuni-shi 岩国3丁目
JR Gantoku Line NishiIwakuni đi bộ 15phút
2006năm 10Cho đến
1K / 23.61㎡ / 1Tầng thứ
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
Yamaguchi Iwakuni-shi 牛野谷町2丁目
JR Gantoku Line NishiIwakuni đi bộ 14phút
2002năm 3Cho đến
2DK / 44.22㎡ / 1Tầng thứ
Yamaguchi Kudamatsu-shi 南花岡1丁目
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 7phút
2010năm 4Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 南花岡3丁目
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 10phút
2018năm 12Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 生野屋西2丁目
JR Gantoku Line Ikunoya đi bộ 12phút
2015năm 4Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 南花岡1丁目
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 9phút
2007năm 4Cho đến
Yamaguchi Iwakuni-shi 錦見3丁目
JR Gantoku Line NishiIwakuni đi bộ 7phút
2010năm 11Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 楠木町2丁目
Sanyo Main Line Kudamatsu xe bus 10phút
Sanyo Main Line Kudamatsu đi bộ 6phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka xe bus 13phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 6phút
2019năm 9Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 美里町1丁目
Sanyo Main Line Kudamatsu xe bus 10phút
Sanyo Main Line Kudamatsu đi bộ 2phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka xe bus 13phút
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 2phút
2002năm 3Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 生野屋1丁目
JR Gantoku Line Ikunoya đi bộ 6phút
2006năm 8Cho đến
Yamaguchi Kudamatsu-shi 南花岡1丁目
JR Gantoku Line SuoHanaoka đi bộ 8phút
2004năm 4Cho đến