Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Osaka Hirakatashi 津田山手2丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ21phút
2009năm 12Cho đến
1K / 22.35㎡ / 1Tầng thứ
1K / 22.35㎡ / 1Tầng thứ

Osaka Hirakatashi 尊延寺5丁目1-15
Katamachi Line Nagao Xe buýt12phút xuống tại trạm xe buýt 京阪バス尊延寺, đi bộ 4 phút
Katamachi Line Fujisaka đi bộ39phút
1987năm 3Cho đến

1K / 18㎡ / 2Tầng thứ

Osaka Hirakatashi 津田東町3丁目25-10
Katamachi Line Fujisaka đi bộ17phút
Katamachi Line Tsuda Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 国際ゴルフ場前, đi bộ 1 phút
1975năm 6Cho đến

2LDK / 50.69㎡ / 1Tầng thứ
Osaka Hirakatashi 津田東町1丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ13phút
2001năm 9Cho đến
2DK / 46.37㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Osaka Hirakatashi 藤阪中町
Katamachi Line Nagao đi bộ12phút
Katamachi Line Fujisaka đi bộ11phút
2008năm 4Cho đến
Osaka Hirakatashi 津田西町1丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ14phút
Katamachi Line Tsuda đi bộ15phút
2008năm 2Cho đến
Osaka Hirakatashi 大峰元町1丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ25phút
Keihan Katano Line Miyanosaka xe bus13phút
Keihan Katano Line Miyanosaka đi bộ9phút
2015năm 3Cho đến
Osaka Hirakatashi 藤阪元町2丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ12phút
2006năm 10Cho đến
Osaka Hirakatashi 津田元町2丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ12phút
2001năm 12Cho đến
Osaka Hirakatashi 津田東町1丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ13phút
2001năm 3Cho đến
Osaka Hirakatashi 津田東町1丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ14phút
2004năm 4Cho đến
Osaka Hirakatashi 津田東町1丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ13phút
2002năm 5Cho đến
Osaka Hirakatashi 津田東町1丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ13phút
2001năm 9Cho đến
Osaka Hirakatashi 藤阪元町2丁目
Katamachi Line Fujisaka đi bộ12phút
2005năm 6Cho đến