Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Osaka Sakaishi Sakai-ku 東雲西町4丁2-12
Hanwa Line Asaka đi bộ8phút
Hanwa Line Sakaishi đi bộ6phút
2015năm 9Cho đến

1K / 21.6㎡ / 1Tầng thứ

Osaka Sakaishi Kita-ku 東雲東町1丁10-16他4筆(地番)
Hanwa Line Sakaishi đi bộ5phút
2026năm 4Cho đến

1SLDK / 60.49㎡ / 7Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 2Tầng thứ

1SLDK / 64.31㎡ / 1Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 1Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 10Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 10Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 10Tầng thứ

1SLDK / 64.31㎡ / 9Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 9Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 9Tầng thứ

1SLDK / 60.49㎡ / 9Tầng thứ
Osaka Sakaishi Kita-ku 東雲東町3丁
Hanwa Line Asaka đi bộ11phút
Hanwa Line Sakaishi đi bộ8phút
2005năm 10Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
Osaka Sakaishi Sakai-ku 北三国ケ丘町4丁
Hanwa Line Sakaishi đi bộ10phút
Nankai Kouya Line Sakaihigashi đi bộ10phút
2013năm 3Cho đến
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
Osaka Sakaishi Sakai-ku 北三国ケ丘町8丁
Hanwa Line Sakaishi đi bộ9phút
Nankai Kouya Line Sakaihigashi đi bộ16phút
2010năm 6Cho đến

Osaka Sakaishi Sakai-ku 大阪府堺市堺区東雲西町3丁1-15
Hanwa Line Asaka đi bộ10phút
Hanwa Line Sakaishi đi bộ6phút
2014năm 3Cho đến
Osaka Sakaishi Sakai-ku 南庄町1丁
Hanwa Line Sakaishi đi bộ22phút
Nankai Kouya Line Sakaihigashi đi bộ12phút
2016năm 10Cho đến
Osaka Sakaishi Kita-ku 東雲東町3丁
Hanwa Line Asaka đi bộ9phút
Hanwa Line Sakaishi đi bộ10phút
2013năm 3Cho đến

Osaka Sakaishi Kita-ku 北長尾町1丁7-9
Hanwa Line Sakaishi đi bộ1phút
Nankai Kouya Line Sakaihigashi Xe buýt5phút xuống tại trạm xe buýt 阪和堺市駅前, đi bộ 1 phút
2006năm 9Cho đến
Osaka Sakaishi Kita-ku 中長尾町1丁
Hanwa Line Sakaishi đi bộ7phút
Hanwa Line Mikunigaoka đi bộ16phút
2012năm 4Cho đến