Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku 柴島2丁目6番14号
Hankyu Senri Line Kunijima đi bộ4phút
2022năm 3Cho đến

1R / 20.97㎡ / 1Tầng thứ

Osaka Suitashi 千里万博公園15-1
Hankyu Senri Line Yamada đi bộ10phút
2017năm 8Cho đến

1DK / 34.84㎡ / 3Tầng thứ

1LDK / 34.91㎡ / 4Tầng thứ

Osaka Suitashi 江坂町3-22-8
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ14phút
Midosuji Line Esaka đi bộ14phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ15phút
2006năm 2Cho đến

1R / 29.55㎡ / 1Tầng thứ

Osaka Minohshi 小野原東5丁目8-40
Hankyu Senri Line Kita-Senri đi bộ26phút
Hankyu Senri Line Kita-Senri đi bộ25phút
2008năm 1Cho đến

1R / 30.04㎡ / 4Tầng thứ
Osaka Suitashi 山手町3丁目
Tokaido Line Suita đi bộ23phút
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ12phút
2014năm 11Cho đến
Osaka Minohshi 今宮3丁目
Hankyu Senri Line Kita-Senri Xe buýt9phút xuống tại trạm xe buýt 箕面基地公園前, đi bộ 5 phút
2004năm 4Cho đến

Osaka Suitashi 江坂町2丁目1-20
Hankyu Senri Line Toyotsu đi bộ16phút
KitaOsaka Express Railway Esaka đi bộ5phút
2023năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku 柴島2丁目13番16号
Hankyu Senri Line Kunijima đi bộ3phút
2025năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Kita-ku 大阪府大阪市北区長柄西2丁目1-18
Hankyu Senri Line Tenjinbashisuji-Rokuchome đi bộ8phút
Sakaisuji Line Tenjinbashisuji-Rokuchome đi bộ8phút
2017năm 4Cho đến

Osaka Suitashi 豊津町15-4
Hankyu Senri Line Toyotsu đi bộ19phút
KitaOsaka Express Railway Esaka đi bộ3phút
1993năm 4Cho đến
Osaka Minohshi 今宮4丁目
Hankyu Senri Line Kita-Senri Xe buýt4phút xuống tại trạm xe buýt 循環器センター前, đi bộ 7 phút
2007năm 7Cho đến

Osaka Toyonakashi 上新田2丁目14番1号
Hankyu Senri Line Yamada đi bộ16phút
KitaOsaka Express Railway Senri-Chuo đi bộ16phút
1989năm 11Cho đến

Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku 大阪府大阪市東淀川区菅原7丁目8-8
Hankyu Kyoto Main Line Awaji đi bộ7phút
Hankyu Senri Line Awaji đi bộ4phút
2017năm 1Cho đến

Osaka Suitashi 千里山西1丁目1番12号
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ2phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ11phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ2phút
2004năm 12Cho đến

Osaka Minohshi 小野原東1丁目4-13
Hankyu Senri Line Kita-Senri đi bộ30phút
Osaka Monorail Saito Line Toyokawa đi bộ7phút
2008năm 7Cho đến

Osaka Suitashi 大阪府吹田市千里山高塚24番35号
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ10phút
1998năm 9Cho đến
Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku 柴島2丁目
Hankyu Kyoto Main Line Sozenji đi bộ7phút
Hankyu Senri Line Kunijima đi bộ4phút
2018năm 8Cho đến

Osaka Suitashi 江の木町7-20
Hankyu Senri Line Toyotsu đi bộ27phút
Midosuji Line Esaka đi bộ4phút
2013năm 7Cho đến

Osaka Osakashi Kita-ku 浮田1丁目4-13
Hankyu Senri Line Tenjinbashisuji-Rokuchome đi bộ4phút
Tanimachi Line Nakazakicho đi bộ4phút
2002năm 8Cho đến