Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Osaka Suitashi 山手町3丁目
Tokaido Line Suita đi bộ23phút
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ12phút
2014năm 11Cho đến
1K / 25.89㎡ / 2Tầng thứ
1K / 25.89㎡ / 2Tầng thứ

Osaka Suitashi 千里山西1丁目1番12号
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ2phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ11phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ2phút
2004năm 12Cho đến

1K / 19.7㎡ / 2Tầng thứ

Osaka Toyonakashi 東寺内町14-29
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ17phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ3phút
1990năm 5Cho đến

1LDK / 35㎡ / 3Tầng thứ

Osaka Suitashi 垂水町3丁目15番23号
Hankyu Senri Line Toyotsu đi bộ8phút
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ9phút
Midosuji Line Esaka đi bộ9phút
2009năm 7Cho đến

1K / 25.78㎡ / 4Tầng thứ

1LDK / 33.57㎡ / 3Tầng thứ

1K / 28.48㎡ / 9Tầng thứ

1K / 24.15㎡ / 6Tầng thứ

1K / 23.41㎡ / 7Tầng thứ

1K / 23.41㎡ / 8Tầng thứ

1K / 23.41㎡ / 5Tầng thứ

1K / 23.78㎡ / 3Tầng thứ

Osaka Suitashi 千里山西4丁目33番37号
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ7phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ8phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ7phút
1985năm 4Cho đến

Osaka Suitashi 山手町3丁目9-13
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ1phút
Midosuji Line Esaka đi bộ24phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ17phút
1987năm 3Cho đến
Osaka Suitashi 原町2丁目
Tokaido Line Suita đi bộ21phút
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ26phút
2003năm 10Cho đến
Osaka Suitashi 千里山西2丁目
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ8phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ15phút
1999năm 3Cho đến

Osaka Suitashi 大阪府吹田市山手町1丁目29-31
Hankyu Senri Line Toyotsu đi bộ10phút
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ11phút
1997năm 12Cho đến

Osaka Suitashi 江坂町3丁目20番21号
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ19phút
Midosuji Line Esaka đi bộ19phút
2004năm 10Cho đến
Osaka Suitashi 千里山東1丁目
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ7phút
2008năm 6Cho đến