Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Osaka Suitashi 千里山東3丁目11-4
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 8phút
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ 11phút
2001năm 11Cho đến

1K / 28.88㎡ / 1Tầng thứ

Osaka Suitashi 佐井寺南が丘3-17
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 17phút
1994năm 10Cho đến

3LDK / 68㎡ / 6Tầng thứ

Osaka Suitashi 千里山東1丁目22番40号
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ 6phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 9phút
Hankyu Senri Line Toyotsu đi bộ 6phút
2005năm 7Cho đến

1K / 23.68㎡ / 1Tầng thứ
Osaka Suitashi 千里山西4丁目
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ 10phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 10phút
2007năm 4Cho đến
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ

Osaka Suitashi 千里山高塚19-3
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 10phút
KitaOsaka Express Railway Ryokuchi-Koen đi bộ 26phút
Tokaido Line Suita xe bus 10phút
1969năm 4Cho đến

Osaka Suitashi 上山手町
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 18phút
Tokaido Line Suita xe bus 8phút
Tokaido Line Suita đi bộ 3phút
1995năm 3Cho đến
Osaka Suitashi 上山手町23-7
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ 25phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 20phút
1996năm 3Cho đến
Osaka Suitashi 上山手町23-10
Hankyu Senri Line Kandaimae đi bộ 24phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 20phút
1997năm 8Cho đến

Osaka Suitashi 大阪府吹田市五月が丘南28-23
Tokaido Line Kishibe đi bộ 27phút
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 28phút
1991năm 1Cho đến
Osaka Suitashi 千里山西6丁目
Hankyu Senri Line Senriyama đi bộ 12phút
2004năm 10Cho đến