Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Amagasakishi 御園町
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ2phút
2008năm 9Cho đến

1SLDK / 57.93㎡ / 26Tầng thứ
Hyogo Amagasakishi 金楽寺町2丁目
Tokaido Line Amagasaki đi bộ18phút
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ18phút
2012năm 2Cho đến
1K / 26.08㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Amagasakishi 西長洲町2丁目
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ10phút
2005năm 9Cho đến
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ

Hyogo Amagasakishi 兵庫県尼崎市昭和通5丁目158
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ9phút
2022năm 3Cho đến

1K / 22.97㎡ / 8Tầng thứ

Hyogo Amagasakishi 大物町1丁目2-13
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ2phút
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ16phút
2018năm 11Cho đến

Hyogo Amagasakishi 北大物町16-35
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ13phút
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ13phút
2018năm 7Cho đến

Hyogo Amagasakishi 建家町23-2
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ6phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki đi bộ6phút
2012năm 3Cho đến

Hyogo Amagasakishi 開明町2丁目14
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ4phút
Hanshin Nanba Line Amagasaki đi bộ4phút
2006năm 9Cho đến

Hyogo Amagasakishi 昭和通2丁目2-13
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ7phút
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ8phút
2013năm 12Cho đến
Hyogo Amagasakishi 西長洲町3丁目
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ11phút
1998năm 2Cho đến

Hyogo Amagasakishi 兵庫県尼崎市東本町4丁目39
Hanshin Main Line Daimotsu đi bộ6phút
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ14phút
2023năm 6Cho đến
Hyogo Amagasakishi 西長洲町2丁目
Tokaido Line Amagasaki đi bộ21phút
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ14phút
2005năm 3Cho đến
Hyogo Amagasakishi 建家町
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ5phút
2005năm 4Cho đến

Hyogo Amagasakishi 東難波町4丁目19-9
Hanshin Main Line Amagasaki đi bộ11phút
Hanshin Main Line Deyashiki đi bộ21phút
2014năm 12Cho đến