Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Hyogo Kobeshi Nada-ku 桜口町1丁目1-4
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ17phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ6phút
1991năm 3Cho đến
1K / 18㎡ / 5Tầng thứ
1K / 18㎡ / 5Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Nada-ku 大石東町3丁目2-18
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ11phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ7phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ7phút
1989năm 3Cho đến
1R / 18㎡ / 4Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Nada-ku 琵琶町2丁目3-24
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ6phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ13phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ9phút
2000năm 1Cho đến
1K / 19.68㎡ / 1Tầng thứ

Hyogo Kobeshi Nada-ku 兵庫県神戸市灘区大石東町4丁目1-7
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ10phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ7phút
1988năm 8Cho đến

2DK / 40.1㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Kobeshi Nada-ku 八幡町4丁目7-15
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ12phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ18phút
1973năm 10Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 稗原町2丁目2-27
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ5phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ11phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ12phút
1988năm 6Cho đến

Hyogo Kobeshi Higashi-Nada-ku 兵庫県神戸市東灘区御影塚町3丁目3-5
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ7phút
1980năm 9Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 浜田町4丁目
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ12phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ5phút
2008năm 4Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 赤松町2丁目1-24
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ14phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ11phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ20phút
1964năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 八幡町2丁目13-18
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ10phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ2phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ16phút
1969năm 8Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 新在家南町5丁目11-13
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ27phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ13phút
Hanshin Main Line oishi đi bộ6phút
1997năm 3Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 篠原南町1丁目6-23
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ13phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ4phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ19phút
1997năm 7Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 高徳町3丁目3-7
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ9phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ11phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ15phút
1966năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 稗原町1丁目5-7
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ3phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ9phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ9phút
2007năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 桜口町2丁目1-27
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ15phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ6phút
2003năm 5Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 弓木町5丁目2-1
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ12phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ15phút
1993năm 10Cho đến
Hyogo Kobeshi Nada-ku 楠丘町6丁目5-10
Tokaido Line Rokkomichi đi bộ7phút
Hankyu Kobe Main Line Rokko đi bộ5phút
Hanshin Main Line Shinzaike đi bộ16phút
1989năm 1Cho đến