Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 大阪府大阪市淀川区西宮原1丁目7-46
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ8phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ8phút
2008năm 6Cho đến

1K / 20.8㎡ / 5Tầng thứ

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 西中島6丁目11-27
Hankyu Kyoto Main Line Minamikata đi bộ13phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ13phút
Midosuji Line Nishinakajima-Minamigata đi bộ6phút
2014năm 8Cho đến

1K / 22.33㎡ / 5Tầng thứ

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 西宮原2丁目4番46号
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ10phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ10phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ10phút
2025năm 3Cho đến

2LDK / 42.13㎡ / 7Tầng thứ

2LDK / 42.13㎡ / 6Tầng thứ

1LDK / 32.78㎡ / 12Tầng thứ

1LDK / 34.4㎡ / 4Tầng thứ

1LDK / 32.78㎡ / 2Tầng thứ

1LDK / 34.4㎡ / 11Tầng thứ

1LDK / 34.4㎡ / 2Tầng thứ

2LDK / 42.13㎡ / 10Tầng thứ

2LDK / 42.13㎡ / 9Tầng thứ

2LDK / 42.13㎡ / 8Tầng thứ

Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku 東中島4丁目1番7号
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ6phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ10phút
2016năm 1Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 宮原5丁目2番25号
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ1phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ1phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ10phút
1996năm 3Cho đến

Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku 東中島4丁目1-15
Tokaido Line Shin-Osaka đi bộ6phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ6phút
2023năm 12Cho đến

Osaka Osakashi Yodogawa-ku 宮原5丁目3-28
Tokaido Line Higashi-Yodogawa đi bộ3phút
Midosuji Line Higashimikuni đi bộ3phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ11phút
2002năm 7Cho đến

Osaka Osakashi Higashiyodogawa-ku 大阪府大阪市東淀川区東中島2丁目20-8
JR Tokaido Shinkansen Shin-Osaka đi bộ12phút
Midosuji Line Shin-Osaka đi bộ12phút
2025năm 2Cho đến