Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目18-13
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 9phút
2001năm 12Cho đến

1K / 23.49㎡ / 4Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 山王2丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 24phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ 19phút
2016năm 4Cho đến
1R / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
1R / 23.18㎡ / 3Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 住吉5丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 19phút
Fukuoka City Subway Airport Line Hakata đi bộ 19phút
2010năm 1Cho đến
1K / 19.87㎡ / 3Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 堅粕4丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 13phút
2009năm 3Cho đến
1K / 20.81㎡ / 3Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 23phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 27phút
2005năm 10Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前4丁目20-4
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 6phút
2000năm 1Cho đến
Fukuoka Kasuya-gun Shime-machi 志免東3丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 38phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 4phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuhukuoka xe bus 35phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuhukuoka đi bộ 4phút
2003năm 5Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅前3丁目14-12
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 9phút
2007năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊2丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 24phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ 13phút
2009năm 9Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 奈良屋町
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 24phút
Fukuoka Municipal Subway hakozaki Line Gofukumachi đi bộ 7phút
2009năm 4Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅東3丁目4-21
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 9phút
2008năm 1Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊1丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 20phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ 12phút
2007năm 9Cho đến
Fukuoka Kasuya-gun Shime-machi 志免東3丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 38phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 4phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuhukuoka xe bus 35phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Nishitetsuhukuoka đi bộ 4phút
2006năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 西月隈1丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 23phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 29phút
2005năm 2Cho đến

Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 博多駅南2丁目2-20
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 9phút
2004năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 豊2丁目
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 24phút
Fukuoka City Subway Airport Line HigashiHie đi bộ 13phút
2007năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 23phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 25phút
2007năm 4Cho đến