Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 23phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 27phút
2005năm 10Cho đến
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東光寺町1丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 17phút
2010năm 10Cho đến
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
1K / 28.02㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.61㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂4丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 21phút
2005năm 10Cho đến
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 西月隈1丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 23phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 29phút
2005năm 2Cho đến
1K / 20.28㎡ / 2Tầng thứ
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 23phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 25phút
2007năm 4Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku 高木1丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 14phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ohashi đi bộ 16phút
2018năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂5丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 19phút
2002năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂1丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 13phút
2002năm 2Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂5丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 20phút
2014năm 7Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 諸岡3丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 16phút
2003năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 那珂1丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 13phút
1998năm 10Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Hakata-ku 東那珂3丁目
JR Kagoshima Line Hakata xe bus 23phút
JR Kagoshima Line Hakata đi bộ 5phút
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 25phút
2011năm 3Cho đến
Fukuoka Fukuoka-shi Minami-ku 五十川2丁目
JR Kagoshima Line Takeshita đi bộ 20phút
Nishitetsu Tenjin Omuta Line Ijiri đi bộ 17phút
2007năm 10Cho đến