Saitama Kumagayashi 埼玉県熊谷市江南中央1丁目15-4
Takasaki Line Kumagaya đi bộ 15phút
1991năm 3Cho đến
Saitama Fuziminoshi 埼玉県ふじみ野市鶴ケ舞1丁目23-12
Tobu Tojo Line Fujimino đi bộ 15phút
Tobu Tojo Line Kamifukuoka đi bộ 14phút
1988năm 3Cho đến
Saitama tsurugashimashi 埼玉県鶴ヶ島市脚折町5丁目26-10
Tobu Tojo Line Wakaba đi bộ 13phút
Tobu Tojo Line Sakado đi bộ 23phút
1986năm 11Cho đến
Saitama Sakadoshi 埼玉県坂戸市仲町14-13
Tobu Tojo Line Sakado đi bộ 10phút
Tobu Tojo Line Kita-Sakado đi bộ 14phút
1987năm 3Cho đến
Saitama Kukishi 埼玉県久喜市南2丁目2-35
Tohoku Line Kuki đi bộ 12phút
Tobu Isesaki Line Kuki đi bộ 12phút
1992năm 6Cho đến
Saitama Fuzimishi 埼玉県富士見市鶴馬1丁目11-24
Tobu Tojo Line Tsuruse đi bộ 7phút
Tobu Tojo Line Mizuhodai đi bộ 18phút
1993năm 1Cho đến
Saitama Sayamashi 埼玉県狭山市大字上奥富37-12
Seibu Shinjuku Line Shin-sayama đi bộ 11phút
Seibu Shinjuku Line Sayamashi đi bộ 29phút
1988năm 7Cho đến
Saitama Sayamashi 埼玉県狭山市柏原140-2
Seibu Shinjuku Line Sayamashi đi bộ 24phút
1988năm 11Cho đến
Saitama Sayamashi 埼玉県狭山市新狭山2丁目8-25
Seibu Shinjuku Line Shin-sayama đi bộ 3phút
2022năm 6Cho đến