Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 真砂4丁目
JR Echigo Line Kobari đi bộ18phút
2002năm 11Cho đến

Niigata Niigata-shi Nishi-ku 新中浜2丁目5-8
JR Echigo Line Uchinonishigaoka đi bộ24phút
JR Echigo Line Uchino đi bộ37phút
1975năm 8Cho đến
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 五十嵐1の町
JR Echigo Line Niigatadaigakumae đi bộ17phút
2006năm 6Cho đến
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 松海が丘1丁目
JR Echigo Line Terao đi bộ18phút
2006năm 4Cho đến
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 小針6丁目
JR Echigo Line Kobari đi bộ17phút
2005năm 3Cho đến
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 鳥原新田
JR Shinetsu Line Niigata Xe buýt53phút xuống tại trạm xe buýt 大野仲町, đi bộ 14 phút
JR Echigo Line Kobari đi bộ66phút
2007năm 9Cho đến

Niigata Niigata-shi Nishi-ku 新潟県新潟市西区五十嵐1の町6782-20-2
JR Echigo Line Niigatadaigakumae đi bộ6phút
2004năm 10Cho đến

Niigata Niigata-shi Nishi-ku 内野山手1丁目3-5
JR Echigo Line Uchino đi bộ8phút
JR Echigo Line Niigatadaigakumae đi bộ29phút
1990năm 3Cho đến
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 西小針台3丁目
JR Echigo Line Terao đi bộ17phút
JR Echigo Line Kobari đi bộ16phút
2004năm 10Cho đến
Niigata Niigata-shi Nishi-ku 五十嵐東2丁目
JR Echigo Line Niigatadaigakumae đi bộ18phút
2008năm 8Cho đến

Niigata Niigata-shi Nishi-ku 新潟県新潟市西区大学南2丁目11-8
JR Echigo Line Niigatadaigakumae đi bộ10phút
1986năm 3Cho đến

Niigata Niigata-shi Nishi-ku 新潟県新潟市西区内野町737-1
1983năm 3Cho đến

Niigata Niigata-shi Nishi-ku 新潟県新潟市西区五十嵐2の町8602-60
JR Echigo Line Uchino đi bộ11phút
1997năm 8Cho đến

Niigata Niigata-shi Nishi-ku 新潟県新潟市西区坂井砂山1丁目13-14
JR Echigo Line Niigatadaigakumae đi bộ10phút
1995năm 6Cho đến