Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字箱根ケ崎
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 8phút
2006năm 3Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 長岡4丁目
Ome Line Hamura xe bus 25phút
Ome Line Hamura đi bộ 2phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 27phút
2008năm 3Cho đến
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字殿ケ谷
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 26phút
2004năm 10Cho đến
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
1K / 19.87㎡ / 2Tầng thứ
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字箱根ケ崎
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 13phút
2007năm 8Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字箱根ケ崎
Hachiko Line Higashi-Fussa đi bộ 44phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 11phút
2009năm 4Cho đến
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字箱根ケ崎
Hachiko Line Higashi-Fussa đi bộ 44phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 9phút
2008năm 8Cho đến
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字箱根ケ崎
Hachiko Line Higashi-Fussa đi bộ 45phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 2phút
2007năm 4Cho đến
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字石畑
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 14phút
2007năm 3Cho đến
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字駒形富士山
Hachiko Line Hakonegasaki xe bus 16phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 5phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 26phút
2005năm 4Cho đến
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字高根
Hachiko Line Hakonegasaki xe bus 13phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 5phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 30phút
2002năm 10Cho đến
Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 大字箱根ケ崎
Hachiko Line Higashi-Fussa đi bộ 44phút
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 11phút
2001năm 10Cho đến

Tokyo Nishi-tamagun Mizuhomachi 二本木933-6
Hachiko Line Hakonegasaki đi bộ 33phút
Hachiko Line Kaneko đi bộ 33phút
1993năm 7Cho đến