Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Tokyo Ota-ku 南蒲田1丁目7-19
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ16phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ6phút
2017năm 12Cho đến

1R / 16.34㎡ / 1Tầng thứ

Tokyo Ota-ku 西糀谷3丁目11-17
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ19phút
Keikyu Airport Line Kojiya đi bộ9phút
Keikyu Airport Line Otorii đi bộ7phút
2006năm 1Cho đến

1R / 23.4㎡ / 3Tầng thứ

Tokyo Ota-ku 大森西5丁目30-4
Keikyu Line Omorimachi đi bộ1phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ18phút
2022năm 1Cho đến

2K / 25.4㎡ / 10Tầng thứ

2K / 25.4㎡ / 6Tầng thứ

Tokyo Ota-ku 南蒲田2丁目21番9号
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ12phút
Keikyu Airport Line Kojiya đi bộ8phút
2014năm 11Cho đến
Tokyo Ota-ku 蒲田1丁目1-7
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ10phút
Keikyu Line Umeyashiki đi bộ11phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ15phút
1979năm 4Cho đến
Tokyo Ota-ku 蒲田4丁目
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ8phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ5phút
2005năm 7Cho đến
Tokyo Ota-ku 西蒲田5丁目14-4
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ6phút
Tokyu Ikegami Line Hasunuma đi bộ10phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ12phút
1967năm 9Cho đến
Tokyo Ota-ku 大森西7丁目7-22
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ12phút
Keikyu Line Umeyashiki đi bộ8phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ14phút
1978năm 8Cho đến

Tokyo Ota-ku 蒲田2丁目1-27
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ6phút
Keikyu Line Umeyashiki đi bộ6phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ13phút
2022năm 12Cho đến

Tokyo Ota-ku 西糀谷1丁目11-12
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ9phút
Keikyu Airport Line Kojiya đi bộ7phút
2006năm 2Cho đến
Tokyo Ota-ku 蒲田本町2丁目2-4
Keihin-Tohoku Negishi Line Kamata đi bộ9phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ7phút
Keikyu Airport Line Kojiya đi bộ13phút
2026năm 1Cho đến

Tokyo Ota-ku 大森西5丁目16-23
Keikyu Line Omorimachi đi bộ7phút
Keikyu Line Umeyashiki đi bộ5phút
Keikyu Line Keikyu Kamata đi bộ5phút
1990năm 1Cho đến