Xin vui lòng đồng ý với việc sử dụng Cookie dựa trên chính sách bảo mật của chúng tôi để có thể cung cấp cho quý khách thông tin tốt hơn.🍪

Hyogo Nishiminoyashi 兵庫県西宮市上甲子園1丁目17-24
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ16phút
Hanshin Main Line Koshien đi bộ14phút
1995năm 3Cho đến

1K / 24.46㎡ / 3Tầng thứ
Hyogo Amagasakishi 稲葉荘1丁目
Tokaido Line Tachibana đi bộ23phút
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ22phút
1998năm 4Cho đến
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 1Tầng thứ
1K / 23.18㎡ / 2Tầng thứ
Hyogo Amagasakishi 稲葉荘1丁目
Tokaido Line Tachibana đi bộ23phút
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ22phút
2003năm 9Cho đến
1K / 19.87㎡ / 1Tầng thứ
Hyogo Nishiminoyashi 甲子園口5丁目
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ14phút
1996năm 4Cho đến
1K / 20.28㎡ / 2Tầng thứ
Hyogo Amagasakishi 大島1丁目
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ25phút
Hanshin Main Line Mukogawa đi bộ16phút
2015năm 3Cho đến
Hyogo Amagasakishi 南武庫之荘8丁目
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ23phút
Hankyu Kobe Main Line Mukonoso đi bộ17phút
2017năm 6Cho đến
Hyogo Amagasakishi 稲葉荘1丁目
Tokaido Line Tachibana đi bộ24phút
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ24phút
1999năm 7Cho đến
Hyogo Nishiminoyashi 小曽根町3丁目
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ17phút
2007năm 2Cho đến
Hyogo Amagasakishi 南武庫之荘6丁目
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ26phút
Hankyu Kobe Main Line Mukonoso đi bộ13phút
2010năm 10Cho đến
Hyogo Amagasakishi 水堂町4丁目
Tokaido Line Tachibana đi bộ20phút
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ21phút
1998năm 11Cho đến

Hyogo Amagasakishi 兵庫県尼崎市南武庫之荘8丁目11番31号
Tokaido Line Koshienguchi đi bộ21phút
Hankyu Kobe Main Line Mukonoso đi bộ16phút
1997năm 7Cho đến